soup-fin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cá mập Thái Bình Dương (soup-fin) một loài cá mập được đánh giá cao vây (dùng trong món súp của người Trung Quốc) gan (giàu vitamin A).
dụ sử dụng
  • (Cá mập soup-fin một loài cá mập Thái Bình Dương được đánh giá cao nhờ vây dùng trong súp Trung Quốc.)
  • (Ngư dân săn cá mập soup-fin để lấy gan, vốn giàu vitamin A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soup-fin shark": cách gọi đầy đủ của loài cá mập này, nhấn mạnh giá trị kinh tế từ vây.
    • The soup-fin shark is often targeted by illegal fishing for its valuable fins. (Cá mập soup-fin thường bị nhắm đến bởi hoạt động đánh bắt trái phép vây giá trị của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shark fin (n): vây cá mập (thành phần chính trong súp vây cá mập).

    • Shark fin soup is a controversial delicacy. (Súp vây cá mập một món ăn xa xỉ gây tranh cãi.)
  • Finning (n): hành động cắt vây cá mập vứt xác xuống biển.

    • Finning is a cruel practice that threatens shark populations. (Cắt vây cá mập một hành vi tàn ác đe dọa quần thể cá mập.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific shark: cá mập Thái Bình Dương (chỉ chung, không đặc trưng).
  • Galeorhinus galeus: tên khoa học của loài soup-fin (tope shark).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "soup-fin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soup-fin".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soup-fin"

soup-fin
A fisherman carefully handles a soup-fin shark on the deck of his boat.