soupfin

Định nghĩa

Danh từ:
- Soupfin một loại cá mập (tên khoa học Galeorhinus galeus), còn được gọi là cá mập vây súp hoặc cá mập mũi dài.
- Loài này giá trị thương mại cao vây của được dùng để nấu súp (đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa) gan của giàu vitamin A.

dụ sử dụng
  • (Cá mập soupfin bị đánh bắt nhiều vây của , được dùng để nấu súp vây cá mập.)
  • (Gan của cá mập soupfin nguồn giàu vitamin A.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soupfin shark": cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loài cá mập này, tránh nhầm lẫn với các loài khác.
    • The soupfin shark was once a major target for liver oil extraction.
      (Cá mập soupfin từng mục tiêu chính để khai thác dầu gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Shark (cá mập): thuật ngữ chung cho các loài cá mập.
  • School shark: tên gọi khác của soupfin ở một số khu vực (Úc, New Zealand).
  • Vitamin A: thành phần chính trong gan của loài này, từng nguồn bổ sung dinh dưỡng quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • School shark: tên gọi phổ biếnÚc New Zealand.
  • Tope shark: tên gọi khácchâu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fish for soupfin: đánh bắt cá mập soupfin.
    • Many boats fish for soupfin along the Pacific coast.
      (Nhiều tàu thuyền đánh bắt cá mập soupfin dọc bờ biển Thái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shark fin soup": súp vây cá mập, một món ăn xa xỉ gắn liền với loài soupfin.
    • The demand for shark fin soup has led to overfishing of soupfin.
      (Nhu cầu về súp vây cá mập đã dẫn đến việc đánh bắt quá mức cá mập soupfin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soupfin"

soupfin
A fisherman carefully handles a soupfin shark on the deck of his boat.