spavin
/'spævin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sưng khớp cổ chân (ở ngựa): "Spavin" là một thuật ngữ thú y dùng để chỉ tình trạng sưng hoặc bệnh lý ở khớp cổ chân (hock) của ngựa, thường dẫn đến hiện tượng đi khập khiễng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old horse was retired due to a bone spavin. (Con ngựa già đã được cho nghỉ ngơi vì bệnh sưng khớp xương.)
- A veterinarian can diagnose bog spavin by examining the horse's leg. (Bác sĩ thú y có thể chẩn đoán bệnh sưng khớp dịch bằng cách kiểm tra chân ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bone spavin": bệnh sưng khớp xương (một dạng viêm xương khớp ở khớp cổ chân ngựa).
- "bog spavin": bệnh sưng khớp dịch (tình trạng sưng do tích tụ dịch ở bao khớp).
Biến thể và từ gần giống
- Spavined (tính từ): mắc bệnh spavin, bị què chân do bệnh khớp.
- The spavined horse could no longer pull the cart. (Con ngựa bị què chân không thể kéo xe nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Hock arthritis: viêm khớp cổ chân (ngựa).
- Equine osteoarthrosis: bệnh thoái hóa khớp ở ngựa.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành thú y, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe và bệnh tật của ngựa. Nó hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày.