soupcon
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "a"): - Một chút, một ít, một lượng nhỏ đáng kể: "soupçon" dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, vừa đủ để cảm nhận, thường là của một hương vị, mùi hương, hoặc phẩm chất trừu tượng. Từ này mang sắc thái trang trọng và tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Món ăn này có thể cần thêm một chút tỏi.)
- (Có một chút ghen tị trong giọng nói của cô ấy.)
- (Anh ấy thêm một chút muối vào súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A soupçon of + danh từ (trừu tượng hoặc cụ thể)": cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh sự tinh tế và tối thiểu.
- The painting has a soupçon of melancholy. (Bức tranh có một chút u sầu.)
- "A mere soupçon": chỉ một lượng cực kỳ nhỏ, gần như không đáng kể.
- She detected a mere soupçon of sarcasm in his remark. (Cô ấy nhận ra một chút mỉa mai rất nhẹ trong lời nhận xét của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspicion (n): sự nghi ngờ, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa "một chút" trong văn phong cổ điển.
- He spoke with a suspicion of a smile. (Anh ấy nói với một chút nụ cười.)
- Hint (n): gợi ý, dấu hiệu nhỏ; trong ngữ cảnh ẩm thực, có nghĩa tương tự "soupçon".
- The sauce has a hint of lemon. (Nước sốt có một chút hương chanh.)
Từ đồng nghĩa
- Touch (n): một chút, một lượng nhỏ.
- Add a touch of vanilla. (Thêm một chút vani.)
- Dash (n): một lượng nhỏ (thường dùng trong nấu ăn).
- A dash of pepper. (Một chút tiêu.)
- Bit (n): một ít (thông dụng hơn).
- A bit of sugar. (Một ít đường.)
- Smidgen (n): một chút xíu (không trang trọng).
- Just a smidgen of butter. (Chỉ một chút bơ thôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soupçon", vì đây là danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Add a soupçon of: thêm một chút. - She added a soupçon of cinnamon. (Cô ấy thêm một chút quế.) - Detect a soupçon of: phát hiện một chút. - I detect a soupçon of arrogance. (Tôi phát hiện một chút kiêu ngạo.)
Thành ngữ liên quan
- A soupçon of something: thành ngữ trực tiếp, dùng để mô tả một lượng rất nhỏ, thường mang tính trang trọng hoặc hài hước.
- The room had a soupçon of mystery. (Căn phòng có một chút bí ẩn.)