spokane

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Spokane: Một thành phốphía đông bang Washington, Hoa Kỳ, gần biên giới với bang Idaho. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Spokane thành phố lớn thứ hai ở bang Washington.)
  • (Tôi đã đến thăm Spokane vào mùa năm ngoái để tham dự một hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Spokane River": Sông Spokane, con sông chảy qua thành phố Spokane.

    • The Spokane River flows through the city and offers beautiful scenery. (Sông Spokane chảy qua thành phố mang đến cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • "Spokane Valley": Thung lũng Spokane, một khu vực ngoại ô của thành phố.

    • Many families live in the Spokane Valley for its quieter atmosphere. (Nhiều gia đình sốngThung lũng Spokane bầu không khí yên tĩnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spokanite (danh từ): Người dân sống ở Spokane.
    • A Spokanite is proud of their city's natural beauty. (Một người dân Spokane tự hào về vẻ đẹp tự nhiên của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một thành phố. Có thể liên quan đến các thành phố khác ở Washington như Seattle hoặc Tacoma, nhưng không thay thế được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Spokane" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Spokane". Tuy nhiên, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh địa phương như:
    • "Spokane style": Phong cách Spokane (ám chỉ lối sống hoặc văn hóa đặc trưng của thành phố này).
      • Their restaurant serves food with a Spokane style. (Nhà hàng của họ phục vụ đồ ăn theo phong cách Spokane.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spokane
Spokane is a beautiful city surrounded by rivers and forests.