soupeser

Học thuật
Thân thiện
soupeser

On soulève le poulet pour le soupeser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhắc lên để ước lượng trọng lượng, "cân" bằng tay: Hành động cầm một vật lên đưa qua đưa lại trên tay để cảm nhận đánh giá xem nặng hay nhẹ.
    • (Nghĩa bóng) Cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng: Hành động suy nghĩ, đánh giá cẩn thận các ý kiến, lựa chọn hoặc tình huống trước khi quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhắc lên để ước lượng):

    • Le marchand soupesa les fruits avant de les mettre dans le sac. (Người bán hàng nhắc những trái cây lên xem nặng nhẹ trước khi cho vào túi.)
    • Il soupesa le paquet, curieux de savoir ce qu'il contenait. (Anh ta nhắc gói hàng lên, tò mò muốn biết bên trong .)
  • Nghĩa bóng (cân nhắc):

    • Avant de prendre sa décision, il a longuement soupesé le pour et le contre. (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy đã cân nhắc ưu khuyết điểm rất lâu.)
    • Le jury doit soupeser chaque candidature avec attention. (Hội đồng giám khảo phải cân nhắc mỗi hồ sơ ứng tuyển một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soupeser du regard": (Nghĩa bóng) Nhìn, quan sát một cách đánh giá, thăm dò.

    • Le recruteur soupesa du regard le jeune candidat. (Nhà tuyển dụng nhìn ứng viên trẻ một cách đánh giá.)
  • "Soupeser une idée": Cân nhắc, suy nghĩ kỹ về một ý tưởng.

    • Je dois encore soupeser cette idée avant de vous donner une réponse. (Tôi vẫn phải cân nhắc ý tưởng này trước khi đưa ra câu trả lời cho anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Peser (động từ): Cân (bằng cân), trọng lượng. "Soupeser" thườngước lượng bằng cảm giác, trong khi "peser" là đo chính xác.
  • Évaluer (động từ): Đánh giá, ước lượng (có thể dùng cho giá trị, tầm quan trọng, không chỉ trọng lượng).
  • Examiner (động từ): Xem xét, nghiên cứu kỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Tâter (sờ, thử), estimer le poids (ước lượng trọng lượng).
  • Nghĩa bóng: Considérer (xem xét), examiner (xem xét, nghiên cứu), jauger (đánh giá, thăm dò), méditer (suy ngẫm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "soupeser". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "soupeser".)

soupeser

On soulève le poulet pour le soupeser.

ngoại động từ
  1. nhắc xem nặng nhẹ
    • Soupeser un poulet
      nhắc con xem nặng nhẹ
  2. (nghĩa bóng) cân nhắc
    • Soupeser des arguments
      cân nhắclẽ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soupeser"