soupeser

ngoại động từ
  1. nhắc xem nặng nhẹ
    • Soupeser un poulet
      nhắc con xem nặng nhẹ
  2. (nghĩa bóng) cân nhắc
    • Soupeser des arguments
      cân nhắclẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soupeser"

soupeser
On soulève le poulet pour le soupeser.