supposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giả định, giả thiết: Đưa ra một điều gì đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra để làm cơ sở cho lập luận hoặc suy nghĩ tiếp theo.
- Tưởng chừng, cho rằng: Nghĩ rằng một điều gì đó là đúng, thường dựa trên ấn tượng hoặc thông tin không chắc chắn.
- Tất nhiên, đòi hỏi, tất phải có: Ngụ ý rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là cần thiết, là hệ quả logic của một sự việc khác.
- (Luật học, pháp lý) Giả mạo: Làm giả một tài liệu, chẳng hạn như một chúc thư.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh tráo: Thay thế một vật hoặc một người bằng một vật/người khác một cách gian dối.
Ví dụ sử dụng
- Giả định, giả thiết:
- Supposons que tu aies raison. (Hãy giả định là anh có lý.)
- Supposons le problème résolu. (Ta hãy giả thiết là bài toán đã được giải.)
- Tưởng chừng, cho rằng:
- Je supposais que vous étiez au courant. (Lúc đó tôi tưởng chừng anh biết rõ.)
- Pourquoi le supposer méchant? (Tại sao lại cho là nó ác?)
- Tất nhiên, đòi hỏi, tất phải có:
- Les droits supposent les devoirs. (Có quyền lợi tất phải có nghĩa vụ.)
- Un tel projet suppose une grande organisation. (Một dự án như vậy đòi hỏi một sự tổ chức quy mô.)
- Giả mạo (pháp lý):
- Il est accusé d'avoir supposé un testament. (Anh ta bị cáo buộc đã giả mạo một chúc thư.)
- Đánh tráo (từ cũ):
- Supposer un enfant. (Đánh tráo một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À supposer que" + subjonctif: Giả sử rằng, trong trường hợp mà.
- À supposer qu'il pleuve, que ferons-nous? (Giả sử trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?)
- "Supposé(e)" (tính từ quá khứ phân từ): Được cho là, được giả định là.
- Un remède supposé efficace. (Một phương thuốc được cho là hiệu quả.)
- L'auteur supposé du crime. (Thủ phạm được cho là của vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
- Supposition (danh từ giống cái): Sự giả định, giả thiết; điều giả định.
- C'est une simple supposition. (Đó chỉ là một giả định đơn thuần.)
- Supposé, supposée (tính từ): Giả định, được cho là (như trên).
- Supposément (trạng từ): Một cách giả định, được cho là (ít dùng).
- Présupposer (ngoại động từ): Giả định trước, ngụ ý trước, đòi hỏi trước như một điều kiện tiên quyết.
- Cela présuppose une bonne entente. (Điều đó giả định trước một sự hòa thuận tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Présumer: Phỏng đoán, cho rằng (dựa trên dấu hiệu).
- Imaginer: Tưởng tượng, hình dung.
- Concevoir: Hình thành ý nghĩ, quan niệm.
- Postuler: Đặt làm tiền đề, giả thuyết (trong lý luận khoa học).
- Impliquer: Ngụ ý, hàm ý, đòi hỏi (nghĩa "tất phải có").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cấu trúc phrasal verb đặc thù cho động từ "supposer" trong tiếng Pháp. Các cấu trúc phổ biến thường là với giới từ "que" để thành lập mệnh đề.)
Thành ngữ liên quan
- C'est à supposer: Có thể giả định như vậy, điều đó là đương nhiên.
- Il viendra? - C'est à supposer. (Anh ấy sẽ đến chứ? - Có thể giả định như vậy / Đương nhiên rồi.)
ngoại động từ
- giả định, giả thiết
- Supposons le problème résoluta hãy giả thiết là bài toán đã được giải
- tưởng chừng, cho rằng
- Je supposais que vous étiez au courant de cette affairelúc đó tôi tưởng chừng anh biết rõ việc ấy
- Pourquoi le supposer méchant?tại sao lại cho là nó ác?
- tất nhiên, đòi hỏi, tất phải có
- Les droits supposent les devoirscó quyền lợi tất phải có nghĩa vụ
- (luật học, pháp lý) (giả) mạo một chúc thư
- (từ cũ, nghĩa cũ) đánh tráo
- Supposer un enfantđánh tráo một đứa trẻ