soupirail

Học thuật
Thân thiện
soupirail

Le chat regarde par le soupirail de la cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa tầng hầm: Một loại cửa, thường dạng hình chữ nhật nằm nghiêng, được lắp đặtmặt ngoài của một tòa nhà để cung cấp ánh sáng thông gió cho tầng hầm hoặc tầng trệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La lumière entre par le soupirail de la cave. (Ánh sáng lọt vào qua cửa tầng hầm của hầm rượu.)
    • Il faut nettoyer les feuilles mortes devant le soupirail. (Cần phải dọn khô trước cửa tầng hầm.)
    • Le chat s'est échappé par le soupirail. (Con mèo đã trốn thoát qua cửa tầng hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soupirail de cave": cửa tầng hầm của hầm rượu/hầm chứa, thường nhấn mạnh chức năng cụ thể.

    • Ils ont installé un nouveau soupirail de cave en fer. (Họ đã lắp một cửa tầng hầm bằng sắt mới cho hầm rượu.)
  • "Grille de soupirail": song sắt/thanh chắn của cửa tầng hầm.

    • La grille du soupirail est rouillée. (Song sắt của cửa tầng hầm đã bị gỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupirail không biến thể ngữ pháp (như số nhiều đặc biệt). Từ này luôndanh từ giống đực.
  • Trappe (danh từ giống cái): Cửa sập, cửa hầm. Từ này có thể chỉ một loại cửa tương tự nhưng thường nằm ngang trên sàn hoặc trần.
  • Fenêtre de sous-sol (cụm danh từ): Cửa sổ tầng hầm, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture de cave: Lỗ mở/cửa thông cho hầm.
  • Jour de cave: Khoảng mở lấy sáng cho hầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
soupirail

Le chat regarde par le soupirail de la cave.

danh từ giống đực
  1. cửa tầng hầm

Từ gần giống