spiral
/'spaiərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Hình xoắn ốc, đường xoắn ốc: Một đường cong liên tục quay quanh một điểm trung tâm và di chuyển ra xa dần hoặc vào gần dần điểm đó.
- Vật có hình xoắn ốc: Một vật thể được tạo thành hoặc sắp xếp theo hình xoắn ốc, như lò xo.
- Sự phát triển theo hình xoắn ốc: Một quá trình tăng lên hoặc giảm xuống nhanh chóng và liên tục, thường theo hướng tiêu cực.
Tính từ:
- Có hình xoắn ốc, xoắn: Mô tả một vật hoặc hình dạng có cấu trúc đường cong xoay quanh một trung tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'escalier en colimaçon décrit une belle spiral. (Cầu thang xoắn ốc tạo thành một đường xoắn ốc đẹp.)
- Le ressort du stylo est un spiral. (Lò xo của cây bút là một lò xo xoắn ốc.)
- Le pays est pris dans une spiral inflationniste. (Đất nước rơi vào một vòng xoáy lạm phát.)
Tính từ:
- La coquille de l'escargot a une forme spiral. (Vỏ ốc có hình dạng xoắn ốc.)
- On observe une descente spiral des prix. (Người ta quan sát thấy một đà giảm xoắn ốc của giá cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris dans une spirale infernale": Bị mắc kẹt trong một vòng xoáy luẩn quẩn, tồi tệ không thể thoát ra.
- Les dettes l'ont entraîné dans une spirale infernale. (Những món nợ đã kéo anh ta vào một vòng xoáy luẩn quẩn.)
"Spirale de la violence": Vòng xoáy bạo lực, chỉ sự leo thang liên tục của các hành vi bạo lực.
- Il faut briser la spirale de la violence. (Phải phá vỡ vòng xoáy bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirale (danh từ giống cái): Thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "spiral", đặc biệt trong ngữ cảnh trừu tượng (vòng xoáy).
- En spirale (cụm trạng từ): Một cách xoắn ốc, theo hình xoắn ốc.
- La fumée s'élevait en spirale. (Khói bay lên theo hình xoắn ốc.)
- Spiralé, e (tính từ): Được uốn/xoắn thành hình xoắn ốc.
- Spirale descendante/ascendante (cụm danh từ): Vòng xoáy đi xuống/đi lên, chỉ sự suy giảm hoặc gia tăng nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Hélice (danh từ giống cái): Đường xoắn ốc, chân vịt (thường trong kỹ thuật).
- Volute (danh từ giống cái): Đường cong cuộn tròn, kiểu xoắn ốc trang trí.
- Tourbillon (danh từ giống đực): Vòng xoáy, cơn lốc (nghĩa bóng: sự hỗn loạn, xoáy nhanh).
Các cụm từ liên quan
- Descendre/entrer en spirale: Rơi vào/lao vào vòng xoáy (tiêu cực).
- L'avion endommagé est entré en spirale. (Chiếc máy bay bị hư hại đã lao xuống theo hình xoắn ốc.)
- Une spirale sans fin: Một vòng xoáy bất tận.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la spirale de...": Đó là vòng xoáy của... (dùng để chỉ một quá trình tiêu cực đang tự gia tăng).
- Avec ces nouvelles taxes, c'est la spirale de l'appauvrissement. (Với những loại thuế mới này, đó là vòng xoáy của sự nghèo đi.)
tính từ
- xoắn ốc, xoắn
- Ligament spiral(giải phẫu) dây chằng xoắn
danh từ giống đực
- lò xo xoắn ốc (trong đồng hồ)
- (y học) băng xoắn ốc