soupirant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người si tình, kẻ đeo đuổi (một phụ nữ): Một người đàn ông thể hiện tình cảm, thường là lãng mạn, với một người phụ nữ, nhưng tình cảm đó có thể không được đáp lại hoặc bị xem nhẹ. Từ này thường mang sắc thái mỉa mai hoặc hài hước.
- Kẻ cầu hôn: Người đàn ông tán tỉnh hoặc tìm cách kết hôn với một người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a plusieurs soupirants, mais elle ne s'intéresse à aucun. (Cô ấy có vài người si tình, nhưng cô ấy chẳng quan tâm đến ai cả.)
- Le jeune soupirant lui offrait des fleurs chaque jour. (Chàng trai si tình trẻ tuổi tặng hoa cho cô mỗi ngày.)
- Il jouait le rôle du soupirant éconduit dans la pièce. (Anh ấy đóng vai chàng trai si tình bị từ chối trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir des soupirants": có người theo đuổi, có người si tình.
- La jeune actrice a de nombreux soupirants. (Nữ diễn viên trẻ có rất nhiều người si tình.)
"être le soupirant de quelqu'un": là người si tình của ai đó.
- Tout le monde savait qu'il était le soupirant de Marie. (Mọi người đều biết anh ta là người si tình của Marie.)
Biến thể và từ gần giống
Soupirer (động từ): thở dài; thầm yêu, si mê (ai đó).
- Il soupire après elle depuis des années. (Anh ta đã thầm yêu cô ấy nhiều năm nay.)
Soupir (danh từ giống đực): tiếng thở dài.
- Elle a poussé un soupir de soulagement. (Cô ấy thở dài một cái nhẹ nhõm.)
Từ đồng nghĩa
- Prétendant: người cầu hôn, người theo đuổi (trang trọng hơn một chút).
- Admirateur: người ngưỡng mộ, người hâm mộ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải tình yêu).
- Amoureux transi: chàng trai si tình khổ sở (nhấn mạnh sự đau khổ vì tình).
Từ trái nghĩa
- Indifférent: người thờ ơ, dửng dưng.
- Désintéressé: người không quan tâm, không có hứng thú.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thở dài, thở than
danh từ giống đực
- (mỉa mai) kẻ si tình, người đeo đuổi (gái)