spirant
/'spaiərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Xát hẹp: Thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ một loại phụ âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua một khe hẹp trong bộ máy phát âm, tạo ra tiếng xát hoặc ma sát. Đây là từ đồng nghĩa với "phụ âm xát" (consonne fricative).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les sons [f], [v] et [s] sont des consonnes spirantes. (Các âm [f], [v] và [s] là những phụ âm xát hẹp.)
- En phonétique, on étudie la différence entre une occlusive et une spirante. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu sự khác biệt giữa một phụ âm tắc và một phụ âm xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consonne spirante": Cụm danh từ chuyên ngành chỉ "phụ âm xát". Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích ngữ âm học.
- La distinction entre sonore et sourde est importante pour les consonnes spirantes. (Sự phân biệt giữa hữu thanh và vô thanh rất quan trọng đối với các phụ âm xát.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirantisation (danh từ, giống cái): (Ngôn ngữ học) Hiện tượng xát hóa, tức là quá trình một phụ âm chuyển thành phụ âm xát.
- La spirantisation est un phénomène phonétique courant. (Hiện tượng xát hóa là một hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Fricatif/Fricative (tính từ/danh từ): (Ngôn ngữ học) Xát, phụ âm xát. Đây là thuật ngữ được dùng phổ biến hơn "spirant" trong ngữ âm học hiện đại.
- "Spirant" est un synonyme de "fricatif". ("Spirant" là từ đồng nghĩa của "fricatif".)
Lưu ý
- Từ "spirant" chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Nó không được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong hầu hết các tài liệu ngữ âm học hiện đại bằng tiếng Pháp, thuật ngữ "fricatif" được ưa dùng hơn "spirant".