sourciller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cau mày, nhăn mày: Cử động nhẹ lông mày, thường để biểu lộ sự ngạc nhiên, nghi ngờ, không đồng ý hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a à peine sourcillé en entendant la nouvelle. (Anh ấy hầu như không hề nhăn mặt khi nghe tin.)
- Elle sourcilla de dégoût en voyant la scène. (Cô ấy cau mày vẻ ghê tởm khi nhìn thấy cảnh tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas sourciller": không nhúc nhích, không phản ứng gì; điềm nhiên, tỏ ra bình thản trước một tình huống gây sốc, đau đớn hoặc nguy hiểm.
- Face à l'accusation, il n'a pas sourcillé. (Trước lời buộc tội, anh ta vẫn điềm nhiên.)
- Elle supporta la douleur sans sourciller. (Cô ấy chịu đựng cơn đau mà không hề nhăn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourcil (danh từ): lông mày.
- Il a levé un sourcil interrogateur. (Anh ấy nhướng một bên lông mày tỏ vẻ thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Froncer les sourcils: cau mày (cụm động từ thông dụng hơn).
- Se renfrogner: nhăn mặt, cau có (thể hiện sự khó chịu, bực bội rõ hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en perdre un coup de sourcil: (nghĩa đen: không mất một cái nhíu mày) hoàn toàn không bị xáo động, rất điềm tĩnh.
- Il a reçu la critique sans en perdre un coup de sourcil. (Anh ấy đón nhận lời chỉ trích mà hoàn toàn điềm nhiên.)
nội động từ
- cau mày, nhau mày
- ne pas sourcillerđiềm nhiên