sourciller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cau mày, nhăn mày: Cử động nhẹ lông mày, thường để biểu lộ sự ngạc nhiên, nghi ngờ, không đồng ý hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a à peine sourcillé en entendant la nouvelle. (Anh ấy hầu như không hề nhăn mặt khi nghe tin.)
    • Elle sourcilla de dégoût en voyant la scène. ( ấy cau mày vẻ ghê tởm khi nhìn thấy cảnh tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas sourciller": không nhúc nhích, không phản ứng ; điềm nhiên, tỏ ra bình thản trước một tình huống gây sốc, đau đớn hoặc nguy hiểm.
    • Face à l'accusation, il n'a pas sourcillé. (Trước lời buộc tội, anh ta vẫn điềm nhiên.)
    • Elle supporta la douleur sans sourciller. ( ấy chịu đựng cơn đau không hề nhăn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourcil (danh từ): lông mày.
    • Il a levé un sourcil interrogateur. (Anh ấy nhướng một bên lông mày tỏ vẻ thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Froncer les sourcils: cau mày (cụm động từ thông dụng hơn).
  • Se renfrogner: nhăn mặt, cau có (thể hiện sự khó chịu, bực bội hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas en perdre un coup de sourcil: (nghĩa đen: không mất một cái nhíu mày) hoàn toàn không bị xáo động, rất điềm tĩnh.
    • Il a reçu la critique sans en perdre un coup de sourcil. (Anh ấy đón nhận lời chỉ trích hoàn toàn điềm nhiên.)
nội động từ
  1. cau mày, nhau mày
    • ne pas sourciller
      điềm nhiên

Từ gần giống