sourcilier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lông mày: Từ này mô tả những liên quan đến lông mày, là tính từ xuất phát từ danh từ "sourcil" (lông mày).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le muscle sourcilier est responsable des mouvements des sourcils. ( lông mày chịu trách nhiệm cho các cử động của lông mày.)
    • Une douleur sourcilière peut être le signe d'une sinusite. (Một cơn đauvùng lông mày có thểdấu hiệu của viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade sourcilière": Cụm từ chuyên ngành trong giải phẫu học, chỉ phần xương hình vòm phía trên ổ mắt, nơi lông mày mọc.
    • L'arcade sourcilière est plus prononcée chez les hommes. (Cung lông mày hơnnam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sourcil (danh từ): lông mày.

    • Elle a des sourcils très épais. ( ấy đôi lông mày rất dày.)
  • Sourciller (động từ): chớp mắt, nhíu mày (thường dùng trong dạng phủ định "ne pas sourciller" - không nhúc nhích, không phản ứng ).

    • Il n'a pas sourcillé face à la critique. (Anh ta không hề nhúc nhích trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Supraorbitaire (tính từ, giải phẫu): ở trên ổ mắt, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "sourcilier" khi nói về cấu trúc xương.
    • Le rebord supraorbitaire (bờ trên ổ mắt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sourcilier" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc mô tả giải phẫu cơ thể một cách chính xác. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm "des sourcils" (của lông mày) hơn là tính từ "sourcilier".
  • Đâymột tính từ, phải phù hợp về giống số với danh từ bổ nghĩa (ví dụ: , ).
tính từ
  1. xem sourcil
    • Arcade sourcilière
      (giải phẫu) cung lông mày

Từ gần giống