sous-développé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm phát triển: Dùng để mô tả một quốc gia, khu vực hoặc nền kinh tế có trình độ phát triển kinh tế, xã hội và công nghệ ở mức thấp so với các tiêu chuẩn chung của thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est encore sous-développée. (Khu vực này vẫn còn chậm phát triển.)
- L'économie du pays reste sous-développée malgré ses ressources. (Nền kinh tế của đất nước vẫn chậm phát triển mặc dù có tài nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pays sous-développé": quốc gia chậm phát triển. Đây là một thuật ngữ kinh tế - xã hội phổ biến.
- Les Nations Unies apportent une aide aux pays sous-développés. (Liên Hợp Quốc viện trợ cho các quốc gia chậm phát triển.)
"région sous-développée": vùng chậm phát triển.
- Le gouvernement investit dans les infrastructures des régions sous-développées. (Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng của các vùng chậm phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-développement (danh từ): tình trạng chậm phát triển.
- Le sous-développement est un défi majeur. (Tình trạng chậm phát triển là một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Arriéré (adj): lạc hậu, tụt hậu.
- Peu développé (adj): kém phát triển.
Từ trái nghĩa
- Développé (adj): phát triển.
- Industrialisé (adj): công nghiệp hóa.
tính từ
- chậm phát triển
- Pays sous-développénước chậm phát triển