sous-dominante

Học thuật
Thân thiện
sous-dominante

Une musicienne joue la sous-dominante sur son piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Âm át dưới: Trongthuyết âm nhạc phương Tây, đâytên gọi của bậc thứ tư (IV) trong một thang âm, nằm ngay dưới âm át (bậc V). chức năng hòa âm quan trọng, thường dẫn dắt về âm chủ (bậc I) hoặc tạo sự chuyển động về âm át.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sous-dominante est souvent utilisée pour créer une tension musicale. (Âm át dưới thường được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng trong âm nhạc.)
    • Dans cette progression d'accords, on passe de la sous-dominante à la tonique. (Trong tiến trình hợp âm này, người ta chuyển từ âm át dưới về âm chủ.)
    • L'accord de sous-dominante (IV) apporte une couleur particulière à l'harmonie. (Hợp âm át dưới (IV) mang đến một màu sắc đặc biệt cho hòa âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction de sous-dominante": Chức năng của âm át dưới trong hòa âm.

    • La fonction de sous-dominante prépare souvent la dominante. (Chức năng âm át dưới thường chuẩn bị cho âm át.)
  • "Zone de sous-dominante": Khu vực hòa âm xoay quanh bậc IV.

    • Le compositeur a modulé vers la zone de sous-dominante. (Nhà soạn nhạc đã chuyển giọng về khu vực âm át dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominante (danh từ giống cái): Âm át - bậc thứ năm (V) trong thang âm.
  • Tonique (danh từ giống cái): Âm chủ - bậc thứ nhất (I) trong thang âm.
  • Sous-dominant (tính từ giống đực): Thuộc về âm át dưới.
    • L'accord sous-dominant (Hợp âm át dưới).
Từ đồng nghĩa
  • Degré IV: Bậc bốn (cách gọi theo số bậc).
  • Quarte (trong ngữ cảnh cụ thể): Quãng bốn, đôi khi được dùng để chỉ chức năng này.
Các cụm từ liên quan
  • Enchaînement sous-dominantedominante: Sự nối tiếp từ âm át dưới đến âm át.

    • L'enchaînement sous-dominantedominantetonique est très courant. (Sự nối tiếp âm át dướiâm átâm chủrất phổ biến.)
  • Cadence plagale: Giọng kết âm át dưới, nơi hợp âm IV chuyển về I.

    • La cadence plagale utilise la sous-dominante. (Giọng kết plagal sử dụng âm át dưới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-dominante" trong tiếng Pháp.

sous-dominante

Une musicienne joue la sous-dominante sur son piano.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) âm át dưới

Từ gần giống