sus-dominante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Âm át trên: Trong lý thuyết âm nhạc, đây là một thuật ngữ chỉ bậc âm thứ tư của một thang âm, nằm ngay dưới âm át (bậc V). Nó có chức năng dẫn dắt về âm át, tạo cảm giác cần được giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sus-dominante dans la gamme de do majeur est fa. (Âm át trên trong thang âm Đô trưởng là Fa.)
- La progression d'accords de la sous-dominante à la sus-dominante est courante. (Tiến trình hợp âm từ âm át dưới đến âm át trên là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accord de sus-dominante": Hợp âm át trên. Đây là hợp âm được xây dựng trên bậc IV của thang âm.
- L'accord de sus-dominante prépare souvent la cadence parfaite. (Hợp âm át trên thường chuẩn bị cho vòng kết hoàn chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-dominante (danh từ giống cái): Âm át dưới, chỉ bậc âm thứ hai của thang âm.
- Dominante (danh từ giống cái): Âm át, chỉ bậc âm thứ năm của thang âm.
- Tonique (danh từ giống cái): Âm chủ, chỉ bậc âm thứ nhất của thang âm.
Từ đồng nghĩa
- Degré IV: Bậc IV (cách gọi theo số La Mã).
- Quatrième degré: Bậc thứ tư.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc lý thuyết hoặc phân tích hòa âm. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) âm át trên