sous-marinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thủy thủ tàu ngầm: Một thành viên của thủy thủ đoàn phục vụ trên một tàu ngầm quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les sous-mariniers doivent supporter de longues périodes d'isolement. (Các thủy thủ tàu ngầm phải chịu đựng những khoảng thời gian dài bị cô lập.)
- Il est fier d'être sous-marinier dans la marine nationale. (Anh ấy tự hào là một thủy thủ tàu ngầm trong hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc hải quân để chỉ nghề nghiệp đặc thù và môi trường làm việc khép kín, đòi hỏi kỷ luật cao.
Biến thể và từ gần giống
- Sous-marin (danh từ giống đực): tàu ngầm.
- Le sous-marin nucléaire est en mission. (Tàu ngầm hạt nhân đang làm nhiệm vụ.)
- Marin (danh từ giống đực): thủy thủ, lính thủy đánh bộ.
- Les marins naviguent sur des navires de surface. (Các thủy thủ đi biển trên những tàu mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Membre d'équipage d'un sous-marin: thành viên thủy thủ đoàn tàu ngầm (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
- : (nghĩa bóng) Có tinh thần kiên cường, chịu đựng được sự cô lập và áp lực cao, giống như phẩm chất cần có của một thủy thủ tàu ngầm.
danh từ giống đực
- thủy thủ tàu ngầm