sous-marin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới biển, dưới mặt nước biển: Dùng để mô tả những gì nằm, tồn tại hoặc hoạt động bên dưới bề mặt đại dương.
- Danh từ giống đực:
- Tàu ngầm: Phương tiện có thể di chuyển dưới mặt nước, thường dùng cho mục đích quân sự, nghiên cứu khoa học hoặc thám hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vie sous-marine est très diversifiée. (Sự sống dưới biển rất đa dạng.)
- Ils ont découvert une grotte sous-marine. (Họ đã phát hiện ra một hang động dưới biển.)
- Danh từ:
- Le sous-marin a plongé à une grande profondeur. (Chiếc tàu ngầm đã lặn xuống một độ sâu lớn.)
- Il sert comme officier sur un sous-marin nucléaire. (Anh ấy phục vụ với tư cách sĩ quan trên một tàu ngầm hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Base sous-marine": căn cứ tàu ngầm, thường là nơi neo đậu và bảo trì tàu ngầm.
- Cette base sous-marine date de la Seconde Guerre mondiale. (Căn cứ tàu ngầm này có từ thời Thế chiến thứ hai.)
- "Câble sous-marin": cáp ngầm dưới biển, dùng để truyền tải điện hoặc dữ liệu viễn thông.
- Un câble sous-marin relie les deux continents. (Một sợi cáp ngầm dưới biển kết nối hai lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-marinier (danh từ giống đực): thủy thủ tàu ngầm.
- Les sous-mariniers doivent supporter de longues missions en immersion. (Các thủy thủ tàu ngầm phải chịu đựng những nhiệm vụ dài ngày dưới nước.)
- Submersible (tính từ/danh từ): có thể lặn được / tàu lặn (thường nhỏ hơn hoặc có khả năng lặn hạn chế hơn tàu ngầm).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (cho tính từ): subaquatique (dưới nước, có thể dùng cho nước ngọt).
- Pour le nom (cho danh từ): submersible (tàu lặn), navire submersible (tàu có thể lặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-marin" một cách riêng biệt.)
tính từ
- dưới biển
- Volcan sous-marinnúi lửa dưới biển
danh từ giống đực
- tàu ngầm