sous-titre

Học thuật
Thân thiện
sous-titre

Le film étranger a des sous-titres en français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phụ đề (trong phim ảnh, video): Dòng chữ hiển thịphần dưới của màn hình, thường để dịch lời thoại sang một ngôn ngữ khác hoặc để chú thích cho người khiếm thính.
    • Đề mục phụ: Tiêu đề nhỏ, thường được đặt bên dưới một tiêu đề chính trong một văn bản, bài báo hoặc chương sách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les films étrangers sont souvent diffusés avec des sous-titres. (Các bộ phim nước ngoài thường được chiếu kèm phụ đề.)
    • Le sous-titre de l'article précise le sujet principal. (Đề mục phụ của bài báo làm chủ đề chính.)
    • J'ai regardé la série en version originale sous-titrée. (Tôi đã xem bộ phim truyền hình đó bằng bản gốc phụ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous-titrer" (động từ): thêm phụ đề vào.

    • Ils vont sous-titrer le documentaire en plusieurs langues. (Họ sẽ thêm phụ đề cho bộ phim tài liệu bằng nhiều thứ tiếng.)
  • "version sous-titrée": bản phụ đề.

    • Préférez-vous le film en version doublée ou sous-titrée ? (Bạn thích bộ phimbản lồng tiếng hay bản phụ đề hơn?)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-titrage (danh từ giống đực): hành động thêm phụ đề, công việc làm phụ đề.
    • Le sous-titrage de ce film a été très bien fait. (Việc làm phụ đề cho bộ phim này đã được thực hiện rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Légende (danh từ giống cái): chú thích, phụ đề (thường dùng cho ảnh hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể, ít dùng cho phim hơn "sous-titre").
  • Intertitre (danh từ giống đực): dòng chữ chèn giữa các cảnh phim (thường trong phim câm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sous-titre")

sous-titre

Le film étranger a des sous-titres en français.

danh từ giống đực
  1. đề mục phụ
  2. (điện ảnh) phụ đề

Từ chứa "sous-titre"