soustraction

Học thuật
Thân thiện
soustraction

L'enfant résout un problème de soustraction sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rút trộm, sự đánh cắp: Hành động lấy đi một cách bí mật, trộm cắp hoặc chiếm đoạt một vật đó.
    • Phép trừ; tính trừ: Trong toán học, đâymột phép tính cơ bản, biểu thị việc lấy đi một số lượng từ một số lượng khác để tìm ra hiệu số.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự rút trộm":

    • La soustraction de fonds publics est un délit grave. (Việc rút trộm ngân quỹ côngmột tội nghiêm trọng.)
    • Il est accusé de soustraction de documents confidentiels. (Anh ta bị cáo buộc về tội đánh cắp tài liệu mật.)
  • Nghĩa "phép trừ":

    • L'élève apprend la soustraction à l'école primaire. (Học sinh học phép trừtrường tiểu học.)
    • 10 - 4 = 6 est une opération de soustraction. (10 - 4 = 6 là một phép tính trừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soustraction frauduleuse": Sự chiếm đoạt gian lận, thường dùng trong bối cảnh phápvề tài sản hoặc tiền bạc.
    • Il a été condamné pour soustraction frauduleuse d'héritage. (Ông ta bị kết án tội chiếm đoạt gian lận tài sản thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Soustraire (động từ): Rút trộm, đánh cắp; hoặc trong toán họctrừ đi.

    • Soustraire de l'argent. (Rút trộm tiền.)
    • Soustraire 5 de 10. (Lấy 10 trừ đi 5.)
  • Soustractif, -ive (tính từ): Thuộc về phép trừ, tính chất trừ.

    • Le signe soustractif est le moins (-). (Dấu của phép trừdấu trừ (-).)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens juridique (nghĩa rút trộm):
    • Détournement: Sự biển thủ, sự thụt két.
    • Vol: Sự trộm cắp.
  • Pour le sens mathématique (nghĩa phép trừ):
    • Retranchement: Sự trừ đi, sự khấu trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "soustraction". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "soustraire".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soustraction".)

soustraction

L'enfant résout un problème de soustraction sur son cahier.

danh từ giống cái
  1. sự rút trộm, sự đánh cắp
    • Soustraction d'un document
      sự rút trộm một tài liệu
  2. (toán học) phép trừ; tính trừ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "soustraction"