soutane
/su:'tɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo xutan, áo ngoài của thầy tu: Một loại áo dài, thường có cúc cài phía trước, được các giáo sĩ Công giáo La Mã mặc như một phần trang phục nghi lễ hoặc thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest wore a black soutane for the morning mass. (Vị linh mục mặc một chiếc áo xutan đen cho thánh lễ buổi sáng.)
- The simple design of the soutane has remained largely unchanged for centuries. (Thiết kế đơn giản của chiếc áo xutan đã phần lớn không thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don the soutane": mặc áo xutan, thường ngụ ý việc bắt đầu hoặc thực hiện vai trò của một giáo sĩ.
- After years of study, he finally donned the soutane and began his ministry. (Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã mặc áo xutan và bắt đầu sứ vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassock (n): áo choàng dài của giáo sĩ. "Soutane" thường được coi là một loại cassock đặc trưng với hàng cúc phía trước.
Từ đồng nghĩa
- Cassock: áo choàng dài (của giáo sĩ).
- Clergyman's robe: áo choàng của giáo sĩ.
danh từ
- áo xutan, áo ngoài (của thầy tu)