soutane

/su:'tɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
soutane

Le prêtre porte une soutane noire pendant la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo dài, áo dòng: Loại áo dài, thường màu đen, là trang phục chính thức của các linh mục, tu sĩ nam trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệtCông giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre portait une soutane noire. (Vị linh mục mặc một chiếc áo dòng màu đen.)
    • La soutane est un vêtement religieux traditionnel. (Áo dòngmột trang phục tôn giáo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre la soutane": đi tu, quyết định trở thành tu sĩ.
    • Il a pris la soutane à l'âge de vingt ans. (Anh ấy đã đi tu từ năm hai mươi tuổi.)
  • "renoncer à la soutane": hoàn tục, từ bỏ đời sống tu trì.
    • Après des années de doute, il a renoncé à la soutane. (Sau nhiều năm nghi ngờ, anh ấy đã hoàn tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutanelle (danh từ giống cái): Áo dòng ngắn, thường được mặc bên dưới áo lễ trong các nghi thức phụng vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Robe cléricale: áo thầy tu, áo giáo sĩ (cụm từ chung hơn).
  • Habit ecclésiastique: trang phục giáo sĩ (cụm từ chung hơn).
soutane

Le prêtre porte une soutane noire pendant la messe.

danh từ giống cái
  1. áo dài, áo dòng (của thầy tu)
    • prendre la soutane
      đi tu
    • renoncer à la soutane
      hoàn tục

Từ chứa "soutane"

Từ có nhắc đến "soutane"