soutenable

Học thuật
Thân thiện
soutenable

Un avocat présente une opinion soutenable devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bảo vệ, có thể biện hộ: Dùng để chỉ một lập luận, quan điểm, ý kiến hoặc vị trí nào đó có cơ sở vững chắc, có thể được trình bày bảo vệ một cách hợp lý.
    • (Từ , nghĩa ) Có thể chịu đựng được, có thể kéo dài: Dùng để chỉ một tình trạng, hoàn cảnh hoặc chế độ nào đó có thể duy trì, chịu đựng được không sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa thèse est bien argumentée et parfaitement soutenable. (Luận văn của anh ấy được lập luận tốt hoàn toàn có thể bảo vệ được.)
    • Cette position n'est pas soutenable face aux critiques. (Lập trường này không có thể bảo vệ được trước những lời chỉ trích.)
    • Un rythme de travail aussi intense n'est pas soutenable sur le long terme. (Một cường độ làm việc căng thẳng như vậykhông có thể chịu đựng được về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une hypothèse soutenable": Một giả thuyết có thể chấp nhận được, có cơ sở.
    • Le scientifique a proposé une hypothèse soutenable pour expliquer le phénomène. (Nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết có cơ sở để giải thích hiện tượng.)
  • "Une situation peu soutenable": Một tình huống khó có thể chịu đựng hoặc duy trì.
    • Les tensions dans l'équipe créent une atmosphère peu soutenable. (Những căng thẳng trong đội tạo ra một bầu không khí khó chịu đựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutenir (động từ): ủng hộ, chống đỡ, duy trì.
    • Il faut soutenir vos arguments avec des preuves. (Bạn phải hỗ trợ các lập luận của mình bằng bằng chứng.)
  • Soutien (danh từ): sự ủng hộ, sự chống đỡ.
    • Merci pour votre soutien moral. (Cảm ơn sự ủng hộ tinh thần của bạn.)
  • Insoutenable (tính từ, trái nghĩa): không thể chịu đựng được, không thể bảo vệ được.
    • La douleur était insoutenable. (Cơn đau không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Défendable: có thể bảo vệ được.
  • Justifiable: có thể biện minh được.
  • Tenable: có thể giữ vững được (thường dùng cho lập luận, vị trí).
  • Supportable: có thể chịu đựng được (nghĩa , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "soutenable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soutenable")

soutenable

Un avocat présente une opinion soutenable devant le tribunal.

tính từ
  1. có thể bảo vệ
    • Opinion soutenable
      ý kiến có thể bảo vệ
  2. (từ , nghĩa ) có thể chịu được
    • Régime qui n'était pas soutenable
      chế độ không thể chịu được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "soutenable"