south southeast
Định nghĩa
Danh từ: - Hướng nam đông nam: "south southeast" là điểm la bàn nằm giữa hướng nam và hướng đông nam, tức là ở góc 157,5 độ (tính từ hướng bắc theo chiều kim đồng hồ). Đây là một trong các hướng phụ trong hệ thống 16 hướng của la bàn.
Ví dụ sử dụng
- (Gió đang thổi từ hướng nam đông nam.)
- (Con tàu đang đi về hướng nam đông nam.)
- (Cơn bão nằm ở phía nam đông nam của hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "south-southeastward" (trạng từ): theo hướng nam đông nam.
- They traveled south-southeastward for three days. (Họ đã đi theo hướng nam đông nam trong ba ngày.)
- "south-southeasterly" (tính từ): thuộc về hoặc từ hướng nam đông nam.
- A south-southeasterly wind brought cool air. (Một cơn gió từ hướng nam đông nam mang theo không khí mát mẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- South-southeast (cách viết có dấu gạch nối): cũng là một dạng viết phổ biến.
- Southeast by south (hướng đông nam lệch nam): một hướng liền kề khác trong hệ thống la bàn.
Từ đồng nghĩa
- Compass point 157.5°: điểm la bàn 157,5 độ (mô tả chính xác bằng số đo).
- Halfway between south and southeast: nửa đường giữa nam và đông nam (mô tả vị trí tương đối).
Các cụm từ liên quan
- To the south southeast of: ở phía nam đông nam của (một địa điểm).
- The city lies to the south southeast of the mountain range. (Thành phố nằm ở phía nam đông nam của dãy núi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào với "south southeast", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật về hàng hải.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "south southeast"