south wind

Định nghĩa

Danh từ: - Gió nam: "south wind" một danh từ ghép chỉ luồng gió thổi từ hướng nam đến. Đây một thuật ngữ khí tượng cơ bản, thường được dùng để mô tả hướng gió trong các bản tin thời tiết hoặc trong văn học.

dụ sử dụng
  • (Gió nam mang không khí ấm từ vùng nhiệt đới đến.)
  • (Ngư dân thích gió nam để đi thuyền buồm.)
  • (Một cơn gió nam nhẹ nhàng làm xào xạc những chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a south wind is blowing": cụm từ mô tả trạng thái gió nam đang thổi.

    • A strong south wind is blowing from the coast. (Một cơn gió nam mạnh đang thổi từ bờ biển.)
  • "the south wind of change": ẩn dụ chỉ sự thay đổi đến từ phương nam (thường dùng trong văn chương hoặc chính trị).

    • The south wind of change swept through the country. (Cơn gió nam của sự thay đổi đã quét qua đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind (n): gió.
    • The wind is strong today. (Hôm nay gió mạnh.)
  • Southern wind: gió phương nam, một cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
    • A southern wind carried the scent of flowers. (Một cơn gió phương nam mang theo hương hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Northerly wind: gió bắc (khác hướng, nhưng cùng loại danh từ chỉ hướng gió).
  • Wind from the south: gió từ hướng nam, một cách diễn đạt dài hơn nhưng tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • "to know which way the wind blows": biết xu hướng hoặc tình hình sắp xảy ra.
    • He always knows which way the wind blows before making a decision. (Anh ấy luôn biết xu hướng trước khi đưa ra quyết định.)
  • "to sail against the wind": đi ngược chiều gió, nghĩa bóng đấu tranh chống lại khó khăn.
    • Starting a new business is like sailing against the wind. (Khởi nghiệp giống như đi ngược chiều gió.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

south wind
A south wind gently rustles the leaves of the tall oak tree.