stannite

Định nghĩa

Danh từ: - Stannite: Một loại khoáng vật màu xám đen, ánh kim loại, nguồn cung cấp thiếc. Stannite thường được tìm thấy trong các mỏ quặng thiếc công thức hóa học Cu₂FeSnS₄.

dụ sử dụng
  • (Những người thợ mỏ đã khai thác stannite từ mạch quặng sâu dưới lòng đất.)
  • (Stannite thường liên kết với các khoáng vật chứa thiếc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stannite một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất khai khoáng, thường được dùng để mô tả một loại quặng thiếc cụ thể.
    • The presence of stannite indicates a high potential for tin extraction. (Sự hiện diện của stannite cho thấy tiềm năng khai thác thiếc cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stannous (tính từ): thuộc về thiếc, chứa thiếc (đặc biệt thiếc hóa trị hai).
    • Stannous chloride is used in the textile industry. (Clorua stannous được sử dụng trong ngành dệt may.)
  • Stannic (tính từ): thuộc về thiếc, chứa thiếc (đặc biệt thiếc hóa trị bốn).
    • Stannic oxide is a common polishing agent. (Oxit stannic một chất đánh bóng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin pyrites: pyrit thiếc (tên gọi khác của stannite trong một số ngữ cảnh).
  • Bell-metal ore: quặng đồng thau chuông (tên gọi lịch sử do stannite màu sắc thành phần tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "stannite" danh từ chỉ khoáng vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stannite".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stannite
A geologist holds a piece of stannite in a rock collection.