stent

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đỡ, stent: "Stent" một ống nhỏ, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, được đặt vào bên trong một bộ phận cơ thể hình ống (như mạch máu) để giữ cho mở rộng hỗ trợ quá trình lành sau phẫu thuật nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor inserted a stent into the patient's blocked artery. (Bác sĩ đã đặt một ống đỡ vào động mạch bị tắc của bệnh nhân.)
    • After the surgery, the stent helps keep the blood vessel open. (Sau phẫu thuật, ống đỡ giúp giữ cho mạch máu luôn mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place a stent": đặt một ống đỡ.

    • The surgeon successfully placed a stent in the coronary artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt thành công một ống đỡ vào động mạch vành.)
  • "stent graft": ống đỡ màng (dùng trong phẫu thuật mạch máu).

    • A stent graft is used to treat aneurysms. (Ống đỡ màng được sử dụng để điều trị chứng phình mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Stenting (danh từ): quá trình đặt ống đỡ.

    • Stenting is a common procedure for heart patients. (Đặt ống đỡ một thủ thuật phổ biến cho bệnh nhân tim.)
  • Stentless (tính từ): không ống đỡ.

    • Stentless valves are sometimes used in heart surgery. (Van không ống đỡ đôi khi được sử dụng trong phẫu thuật tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Tube: ống (mô tả chung chung, không chuyên ngành).
  • Implant: vật cấy ghép (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả stent).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Insert a stent: đưa ống đỡ vào.

    • The cardiologist will insert a stent during the angioplasty. (Bác sĩ tim mạch sẽ đưa ống đỡ vào trong quá trình nong mạch.)
  • Remove a stent: lấy ống đỡ ra.

    • In some cases, the stent needs to be removed after a few months. (Trong một số trường hợp, ống đỡ cần được lấy ra sau vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stent of life (không phổ biến): ống đỡ cứu mạng.
    • The stent of life restored blood flow to his heart. (Ống đỡ cứu mạng đã khôi phục dòng máu đến tim anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stent
A doctor places a stent into a patient's artery during a procedure.