south-western

/sauθ'westən/
Học thuật
Thân thiện
south-western

The map shows the south-western region of the country.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hướng tây nam: Chỉ vị trí, phương hướng hoặc khu vực nằmphía tây nam.
    • Đến từ hoặc đặc trưng của vùng tây nam: Mô tả những nguồn gốc hoặc đặc điểm điển hình của vùng tây nam của một khu vực, đặc biệt một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are traveling to the south-western part of the country. (Chúng tôi đang đi du lịch đến phần tây nam của đất nước.)
    • The south-western wind brings warm air. (Gió tây nam mang theo không khí ấm áp.)
    • This dish has a distinct south-western flavor. (Món ăn này hương vị đặc trưng của miền tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "south-western region": khu vực tây nam.

    • The south-western region is known for its beautiful coastline. (Khu vực tây nam nổi tiếng với đường bờ biển đẹp.)
  • "south-western dialect": phương ngữ tây nam.

    • He speaks with a soft south-western dialect. (Anh ấy nói chuyện với một phương ngữ tây nam nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (danh từ, tính từ): hướng tây nam, thuộc tây nam.

    • The city is located to the southwest. (Thành phố nằm về phía tây nam.)
  • Southwesterly (tính từ, phó từ): theo hướng tây nam.

    • The storm is moving in a southwesterly direction. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng tây nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwesterly: (về hướng) tây nam.
  • Southwest: tây nam (thường dùng như danh từ chỉ hướng hoặc tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'south-western')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ 'south-western')

south-western

The map shows the south-western region of the country.

tính từ
  1. tây nam

Từ gần giống