soutirage

Học thuật
Thân thiện
soutirage

Le vigneron effectue le soutirage du vin dans une barrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chắt, sự chiết, sự rút ra: Hành động chuyển một chất lỏng (thườngrượu vang, bia, dầu, hoặc các dung dịch khác) từ một bình chứa này sang một bình chứa khác một cách cẩn thận, thường để tách phần trong, sạch khỏi cặn bã hoặc để bảo quản.
    • Rượu chắt, phần chất lỏng đã được chắt: Chỉ bản thân phần chất lượng đã được chắt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soutirage du vin est une étape importante dans l'élaboration. (Sự chắt rượu vangmột bước quan trọng trong quy trình sản xuất.)
    • Après la fermentation, on procède au soutirage. (Sau quá trình lên men, người ta tiến hành việc chắt chiết.)
    • Ce vin est un excellent soutirage. (Loại rượu vang nàymột thứ rượu chắt tuyệt hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soutirage à l'aveugle": Sự chắt rượu (một kỹ thuật trong nếm rượu, nơi người nếm không biết thông tin về rượu).
  • "Date de soutirage": Ngày chắt rượu, thường được ghi trên nhãn chai để chỉ thời điểm rượu được chuyển từ thùng sang chai.
Biến thể từ gần giống
  • Soutirer (động từ): chắt, chiết, rút ra.
    • Il faut soutirer le vin pour le clarifier. (Cần phải chắt rượu vang để làm trong .)
  • Décantation (danh từ giống cái): sự lắng gạn, sự chiết (quá trình vậtđể chất lỏng trong ra khỏi cặn).
  • Transvasement (danh từ giống đực): sự chuyển bình, sự đổ từ bình nọ sang bình kia (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến việc tách cặn).
Từ đồng nghĩa
  • Décanter: lắng gạn, chiết (nhấn mạnh đến việc tách phần trong).
  • Transférer: chuyển, di chuyển (chất lỏng).
  • Prélèvement: sự lấy mẫu, sự rút ra (một phần).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder au soutirage: tiến hành việc chắt rượu.
  • Bouteille de soutirage: chai dùng để chứa rượu đã chắt.
  • Robinet de soutirage: vòi chắt, vòi chiết.
soutirage

Le vigneron effectue le soutirage du vin dans une barrique.

danh từ giống đực
  1. sự chắt
    • Le soutirage du vin
      sự chắt rượu vang
  2. rượu chắt
    • Une pièce de soutirage
      một thùng rượu chắt

Từ gần giống