striage

Học thuật
Thân thiện
striage

Les ouvriers terminent le striage de la nouvelle route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kẻ sọc (mặt đường): Chỉ hành động tạo ra các đường kẻ, thườngsong song, trên một bề mặt, đặc biệttrên mặt đường giao thông để phân chia làn, cảnh báo hoặc hướng dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le striage de la chaussée améliore la sécurité routière. (Việc kẻ sọc mặt đường làm tăng an toàn giao thông.)
    • Les travaux de striage seront effectués cette nuit. (Công việc kẻ sọc sẽ được thực hiện đêm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "striage des bandes": việc kẻ các vạch đường.

    • Le striage des bandes de ralentissement est obligatoire. (Việc kẻ các vạch đường để giảm tốcbắt buộc.)
  • "striage thermoplastique": phương pháp kẻ sọc bằng vật liệu nhiệt dẻo.

    • Le striage thermoplastique est plus durable que la peinture. (Phương pháp kẻ sọc bằng nhiệt dẻo bền hơn sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Strier (động từ): kẻ sọc, vạch sọc.

    • Il faut strier cette nouvelle portion de route. (Cần phải kẻ sọc cho đoạn đường mới này.)
  • Rayure (danh từ giống cái): vết xước, đường kẻ; có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn.

    • Les rayures sur la peinture de la voiture. (Những vết xước trên sơn xe ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Marquage (danh từ giống đực): sự đánh dấu, sự kẻ vạch (thường dùng chung cho việc đánh dấu đường).
  • Traçage (danh từ giống đực): sự vạch đường, sự kẻ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "striage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "striage")

striage

Les ouvriers terminent le striage de la nouvelle route.

danh từ giống đực
  1. sự kẻ sọc (mặt đường)