souveraineté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quyền cao nhất, quyền tối cao: Quyền lực tối thượng, không bị giới hạn bởi bất kỳ quyền lực nào khác, thường thuộc về một quốc gia hoặc nhân dân.
- Quyền vua, vương quyền, quân quyền: Quyền lực tối cao của một nhà vua hoặc nữ hoàng.
- Chủ quyền: Quyền độc lập, tự quyết của một quốc gia đối với lãnh thổ và công dân của mình.
- (Nghĩa bóng) Quyền tối thượng: Sự chi phối, ưu thế tuyệt đối của một nguyên tắc, ý tưởng hoặc phẩm chất.
- (Nghĩa bóng) Sự tuyệt mỹ, sự hoàn hảo tột bậc: Vẻ đẹp hoặc phẩm chất ở mức độ cao nhất, không gì sánh bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La souveraineté du peuple est un principe fondamental de la démocratie. (Quyền tối cao của nhân dân là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.)
- Ce traité porte atteinte à la souveraineté nationale. (Hiệp ước này xâm phạm đến chủ quyền quốc gia.)
- La souveraineté de la raison doit guider nos décisions. (Quyền tối thượng của lý trí phải dẫn dắt các quyết định của chúng ta.)
- Les historiens étudient la souveraineté des monarques absolus. (Các nhà sử học nghiên cứu quyền lực tối cao của các quân chủ chuyên chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souveraineté alimentaire": Chủ quyền lương thực - quyền của các dân tộc được tự quyết định chính sách nông nghiệp và lương thực của mình.
- Le mouvement défend la souveraineté alimentaire des pays en développement. (Phong trào bảo vệ chủ quyền lương thực của các nước đang phát triển.)
"Souveraineté numérique": Chủ quyền số - khả năng kiểm soát dữ liệu và công nghệ số của một quốc gia.
- L'Europe cherche à renforcer sa souveraineté numérique. (Châu Âu tìm cách củng cố chủ quyền số của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Souverain (adj, n.m): (Tính từ) Tối cao, chủ quyền; (Danh từ) Quốc vương, người cai trị tối cao.
- Un État souverain. (Một quốc gia có chủ quyền.)
- Le souverain et sa famille. (Nhà vua và gia đình của ngài.)
Souverainement (adv): Một cách tối cao, tuyệt đối.
- Il a souverainement méprisé ces critiques. (Ông ấy đã khinh miệt một cách tuyệt đối những lời chỉ trích đó.)
Souveraineté-partagée (Cụm danh từ): Chủ quyền được chia sẻ (trong các thực thể liên bang hoặc liên minh).
Từ đồng nghĩa
- Suprématie: Sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
- Autorité suprême: Quyền lực tối cao.
- Indépendance: Sự độc lập (đặc biệt liên quan đến chủ quyền quốc gia).
- Primauté: Địa vị hàng đầu, sự ưu tiên.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Atteinte à la souveraineté: Sự xâm phạm chủ quyền.
- Une atteinte à la souveraineté territoriale. (Một sự xâm phạm chủ quyền lãnh thổ.)
Exercer sa souveraineté: Thực thi chủ quyền của mình.
- Le pays exerce pleinement sa souveraineté sur ses eaux territoriales. (Đất nước thực thi đầy đủ chủ quyền của mình trên vùng biển lãnh thổ.)
Thành ngữ liên quan
- Être en souverain: Hành động như một người cai trị tối cao, một cách độc lập và có quyền lực.
- Il décida en souverain, sans consulter personne. (Ông ta quyết định một cách độc đoán, không tham khảo ý kiến ai.)
danh từ giống cái
- quyền cao nhất, quyền tối cao
- La souveraineté du peuplequyền tối cao của nhân dân
- quyền vua, vương quyền, quân quyền
- Souveraineté héréditaire quân quyền thế
- chủ','french','on')"tập
- chủ
- ','french','on')"quyền
- Souveraineté territorialechủ quyền lãnh thổ
- (nghĩa bóng) quyền tối thượng
- La souveraineté de la raisonquyền tối thượng của lý tính
- (nghĩa bóng) sự tuyệt mỹ
- Souveraineté d'une beautésự tuyệt mỹ của một vẻ đẹp