souvlaki

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Souvlaki (món xiên thịt nướng kiểu Hy Lạp): "Souvlaki" một món ăn truyền thống của Hy Lạp, gồm những miếng thịt nhỏ (thường thịt cừu, thịt heo hoặc thịt ) được xiên vào que nướng trên lửa. Món này thường được ăn kèm với bánh mì pita, rau sống sốt tzatziki.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một phần souvlaki cho bữa trưa tại nhà hàng Hy Lạp.)
  • (Món souvlaki được dùng kèm với bánh mì pita ấm cà chua tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souvlaki" có thể dùng như một danh từ không đếm được khi nói về loại thực phẩm nói chung, hoặc danh từ đếm được khi chỉ một phần ăn cụ thể.
    • I love eating souvlaki on summer evenings. (Tôi thích ăn souvlaki vào những buổi tối mùa .)
    • We ordered three souvlakis for the table. (Chúng tôi đã gọi ba phần souvlaki cho bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Souvlaki (n) – dạng số nhiều thường giống số ít, đôi khi dùng souvlakia (theo tiếng Hy Lạp gốc) nhưng không phổ biến.
  • Gyros (n) – một món ăn tương tự của Hy Lạp, nhưng thịt được nướng trên trục quay đứng thái lát mỏng, thay vì xiên que.
Từ đồng nghĩa
  • Kebab (n) – món xiên thịt nướng kiểu Trung Đông, cấu trúc tương tự nhưng khác về gia vị cách chế biến.
  • Skewered meat (n) – thịt xiên que nướng, một khái niệm chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng "to have souvlaki" (ăn souvlaki) hoặc "to make souvlaki" (làm souvlaki).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "souvlaki" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Hy Lạp, souvlaki thường được coi món ăn đường phố gắn với hình ảnh ẩm thực bình dân, vui vẻ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "souvlaki"

souvlaki
A chef prepares souvlaki on a grill.