cephalic
/ke'fælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đầu: Mô tả những gì liên quan đến phần đầu của cơ thể, đặc biệt là ở người và động vật có xương sống.
- Nằm ở hoặc hướng về phía đầu: Chỉ vị trí, hướng hoặc phần cơ thể gần với đầu hơn so với các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the cephalic region of the infant. (Bác sĩ kiểm tra vùng đầu của đứa trẻ sơ sinh.)
- Cephalic presentation is the normal position for birth. (Ngôi thai đầu là tư thế bình thường để sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vị trí, hướng, hoặc các cấu trúc liên quan đến đầu.
- The cephalic vein runs along the arm. (Tĩnh mạch đầu chạy dọc theo cánh tay.)
- Trong nhân chủng học: Dùng để đo lường và phân loại hình dạng hộp sọ.
- Cephalic measurements are important in anthropological studies. (Các phép đo đầu quan trọng trong các nghiên cứu nhân chủng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Cephalic index (danh từ): Chỉ số đầu, một tỷ lệ dùng để phân loại hình dạng hộp sọ (dolichocephalic - đầu dài, mesocephalic - đầu trung bình, brachycephalic - đầu ngắn/rộng).
- Cephalad (trạng từ/phó từ): Về phía đầu; theo hướng từ đuôi lên đầu.
- Cephalization (danh từ): Sự tập trung hóa các cơ quan cảm giác và thần kinh ở phần đầu, một đặc điểm tiến hóa.
Từ đồng nghĩa
- Cranial: (thuộc về) hộp sọ, sọ.
- Of the head: của đầu.
Từ trái nghĩa
- Caudal: (thuộc về) đuôi, phần đuôi; ở phía dưới hoặc hướng về phía đuôi.
tính từ
- (thuộc) đầu; ở trong đầu
- cephalic indexchỉ số đầu