soviets

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Chính quyền Xô viết: "soviets" chỉ chính phủ hoặc hệ thống chính quyền của Liên (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết). Từ này thường được dùng để nói về cơ quan lãnh đạo hoặc các cấp chính quyền trong thời kỳ tồn tại của Liên .
    • Hội đồng Xô viết: Trong lịch sử, "soviets" còn các hội đồng đại biểu công nhân, nông dân binh lính, nền tảng của hệ thống chính trị Liên .
dụ sử dụng
  • (Chính quyền Xô viết đã công bố một chính sách kinh tế mới.)
  • (Nhiều nhà sử học nghiên cứu vai trò của các hội đồng Xô viết trong Cách mạng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Soviets": Thường được viết hoa dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ chính phủ Liên , tương tự như "the Soviet Union".

    • The Soviets wanted to increase trade with Europe. (Chính quyền Xô viết muốn tăng cường thương mại với châu Âu.)
  • "Soviet power": Quyền lực Xô viết, chỉ hệ thống chính trị quân sự của Liên .

    • The spread of Soviet power influenced many countries. (Sự lan rộng của quyền lực Xô viết đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Soviet (danh từ số ít): Một người dân Liên hoặc một thành viên của hội đồng Xô viết.

    • He was a loyal Soviet. (Ông ta một người dân Liên trung thành.)
  • Soviet (tính từ): Thuộc về Liên hoặc hệ thống Xô viết.

    • The Soviet flag was red with a hammer and sickle. (Lá cờ Xô viết màu đỏ với hình búa liềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Soviet government: chính phủ Xô viết.
  • Soviet regime: chế độ Xô viết.
  • Communist government of the USSR: chính phủ cộng sản Liên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ "soviets".

Thành ngữ liên quan
  • "Under the soviets": Dưới thời kỳ cai trị của Liên .

    • Life under the soviets was very different from today. (Cuộc sống dưới thời Xô viết rất khác so với ngày nay.)
  • "Soviet-style": Theo phong cách Xô viết, thường dùng để chỉ các chính sách hoặc kiến trúc.

    • The building was designed in a Soviet-style. (Tòa nhà được thiết kế theo phong cách Xô viết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "soviets"

soviets
The soviets signed a trade agreement with European representatives.