sovietize

/'souviətaiz/ Cách viết khác : (sovietise) /'souviətaiz/
Học thuật
Thân thiện
sovietize

Castro sought to sovietize Cuba's economy and political system.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xô viết hoá: Hành động áp đặt hoặc biến đổi cấu trúc chính trị, xã hội kinh tế của một quốc gia theo mô hình của Liên bang Xô viết (Liên ).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The victorious power sought to sovietize the occupied territories. (Cường quốc chiến thắng tìm cách xô viết hoá các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.)
    • Historians debate the attempt to sovietize Eastern Europe after World War II. (Các nhà sử học tranh luận về nỗ lực xô viết hoá Đông Âu sau Thế chiến thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sovietized" (dạng bị động): bị xô viết hoá.
    • The nation's economy was sovietized within a decade. (Nền kinh tế của quốc gia đó đã bị xô viết hoá trong vòng một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovietization (danh từ): Sự xô viết hoá.
    • The sovietization of the region led to significant cultural changes. (Sự xô viết hoá của khu vực đã dẫn đến những thay đổi văn hoá đáng kể.)
  • Sovietise (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "sovietize".
Từ đồng nghĩa
  • Communize: Cộng sản hoá (mang nghĩa rộng hơn, nhưng trong bối cảnh lịch sử cụ thể có thể tương đồng).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ này mang tính lịch sử chính trị cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản phân tích về Chiến tranh Lạnh, lịch sử thế kỷ 20, các học thuyết chính trị.
  • mô tả một quá trình cố ý hệ thống nhằm thiết lập các thể chế chính sách theo kiểu mẫu Xô viết.
sovietize

Castro sought to sovietize Cuba's economy and political system.

ngoại động từ
  1. xô viết hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống