sovietise
/'souviətaiz/ Cách viết khác : (sovietise) /'souviətaiz/
Học thuậtThân thiện
The new government sought to sovietise the nation's economy and institutions.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xô viết hoá: Hành động áp đặt hoặc biến đổi hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội của một quốc gia theo mô hình của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô cũ).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After World War II, the victorious power sought to sovietise the political structure of the Eastern European nations under its influence. (Sau Thế chiến thứ hai, cường quốc chiến thắng tìm cách xô viết hoá cơ cấu chính trị của các quốc gia Đông Âu dưới ảnh hưởng của mình.)
- The attempt to sovietise the agricultural sector met with strong resistance from the local farmers. (Nỗ lực xô viết hoá khu vực nông nghiệp đã vấp phải sự kháng cự mạnh mẽ từ nông dân địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sovietised": bị xô viết hoá (dạng bị động).
- The country's economy was completely sovietised within a decade. (Nền kinh tế của đất nước đã bị hoàn toàn xô viết hoá trong vòng một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sovietisation (danh từ): Sự xô viết hoá.
- The sovietisation of the region led to significant cultural changes. (Sự xô viết hoá của khu vực dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.)
- Soviet (tính từ): (thuộc) Xô viết, Liên Xô.
- the Soviet model of central planning (mô hình kế hoạch hoá tập trung kiểu Xô viết)
Từ đồng nghĩa
- Communise (chủ yếu dùng trong văn cảnh Anh-Mỹ: ): Cộng sản hoá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ theo mô hình Liên Xô).
The new government sought to sovietise the nation's economy and institutions.
ngoại động từ
- xô viết hoá