soya milk

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa đậu nành: "soya milk" một loại đồ uống nguồn gốc thực vật, được làm từ đậu nành (soybean) nước. thường được sử dụng như một chất thay thế cho sữa , đặc biệt phổ biến trong chế độ ăn chay, thuần chay, hoặc cho những người không dung nạp lactose. Sữa đậu nành cũng được dùng trong một số loại sữa công thức cho trẻ sơ sinh trong quá trình làm đậu phụ (tofu).
dụ sử dụng
  • (Tôi uống sữa đậu nành mỗi sáng tôi không dung nạp lactose.)
  • (Sữa đậu nành một nguyên liệu phổ biến để làm sinh tố món tráng miệng.)
  • (Nhiều người thích sữa đậu nành hơn sữa lý do đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsweetened soya milk": sữa đậu nành không đường, thường được dùng trong nấu ăn hoặc cho người ăn kiêng.
    • I always buy unsweetened soya milk to control my sugar intake. (Tôi luôn mua sữa đậu nành không đường để kiểm soát lượng đường nạp vào.)
  • "fortified soya milk": sữa đậu nành được bổ sung thêm vitamin khoáng chất (như canxi, vitamin D, B12).
    • Fortified soya milk provides essential nutrients similar to cow's milk. (Sữa đậu nành bổ sung cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu tương tự sữa .)
Biến thể từ gần giống
  • Soy milk (danh từ): cách viết phổ biến khác của "soya milk" (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Soy milk is widely available in supermarkets. (Sữa đậu nành sẵn rộng rãi trong các siêu thị.)
  • Soybean (danh từ): đậu nành, nguyên liệu chính để làm "soya milk".
    • Soybeans are rich in protein. (Đậu nành rất giàu protein.)
  • Tofu (danh từ): đậu phụ, một sản phẩm từ đậu nành liên quan mật thiết đến "soya milk" ( được làm từ sữa đậu nành đông tụ).
    • Tofu is made by coagulating soya milk. (Đậu phụ được làm bằng cách làm đông tụ sữa đậu nành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sữa thực vật: một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm sữa đậu nành các loại sữa từ hạt, ngũ cốc khác (như sữa hạnh nhân, sữa yến mạch).
  • Đồ uống từ đậu nành: cách diễn đạt mô tả chính xác hơn bản chất của "soya milk".
    • Soya milk is a plant-based drink made from soybeans. (Sữa đậu nành một đồ uống nguồn gốc thực vật làm từ đậu nành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "soya milk" một danh từ ghép, không liên quan đến các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "soya milk" chủ yếu một thuật ngữ thực phẩm, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soya milk
A child pours a glass of soya milk at the breakfast table.