soyeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như tơ, mịn, mượt: Dùng để mô tả một chất liệu, bề mặt hoặc thứ gì đó có cảm giác mềm mại, trơn láng và óng ánh giống như lụa tơ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) (Làm) bằng tơ, (thuộc về) tơ: Chỉ vật được làm từ chất liệu tơ lụa hoặc có liên quan đến ngành công nghiệp tơ.
Danh từ giống đực:
- Nhà công nghiệp tơ, người buôn bán tơ: Chỉ một người hoạt động trong ngành công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a des cheveux soyeux. (Cô ấy có mái tóc mượt như tơ.)
- La texture de ce tissu est soyeuse. (Chất vải của loại vải này mịn như lụa.)
- Un parfum aux notes soyeuses. (Một mùi hương với những nốt hương mượt mà.)
Danh từ giống đực:
- Les soyeux lyonnais étaient très puissants au XIXe siècle. (Các nhà công nghiệp tơ ở Lyon rất có thế lực vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'une douceur soyeuse": (có) một sự mềm mại như lụa. Cụm từ nhấn mạnh đặc tính mịn màng, quý phái.
- La crème laisse la peau d'une douceur soyeuse. (Kem để lại làn da với một sự mềm mại như lụa.)
"Un sourire soyeux": một nụ cười mượt mà, duyên dáng. Cách dùng ẩn dụ để diễn tả vẻ đẹp tinh tế, quyến rũ.
- Elle lui adressa un sourire soyeux. (Cô ấy dành cho anh ta một nụ cười mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Soyeuse (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "soyeux".
- Soie (danh từ giống cái): Tơ, lụa. Đây là danh từ gốc.
- Soierie (danh từ giống cái): Hàng lụa, nghề dệt lụa, nhà máy dệt lụa.
Từ đồng nghĩa
- Lisse: trơn, láng.
- Doux: mềm, dịu.
- Satiné: có vẻ ngoài như satin, bóng mượt.
- Luisant: bóng, sáng.
Từ trái nghĩa
- Rêche: thô ráp, xù xì.
- Rugueux: nhám, gồ ghề.
- Âpre: thô, chát.
tính từ
- như tơ, mịn, mượt
- Cheveux soyeuxtóc mượt
- (từ cũ, nghĩa cũ) (bằng chất) tơ
- Matière soyeusechất tơ
danh từ giống đực
- nhà công nghiệp tơ
- Un soyeux de Lyonmột nhà công nghiệp tơ ở Ly-ông