soyeux

tính từ
  1. như , mịn, mượt
    • Cheveux soyeux
      tóc mượt
  2. (từ , nghĩa ) (bằng chất)
    • Matière soyeuse
      chất
danh từ giống đực
  1. nhà công nghiệp
    • Un soyeux de Lyon
      một nhà công nghiệp ở Ly-ông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "soyeux"