soûlant

Học thuật
Thân thiện
soûlant

Un plat trop épicé peut être vraiment soûlant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chán ngấy, nhàm chán, tẻ nhạt: "soûlant" (cách viết của "soulant") là một tính từ thông tục dùng để miêu tả điều đó gây ra cảm giác chán ngán, mệt mỏi, không còn hứng thú.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment soûlant. (Bộ phim này thật sự chán ngấy.)
    • C'est une tâche soûlante. (Đómột nhiệm vụ tẻ nhạt.)
    • Il a un caractère soûlant. (Anh ta tính cách thật là chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la soûlante": một cách chán ngấy, tẻ nhạt.
    • La réunion s'est déroulée à la soûlante. (Cuộc họp diễn ra một cách thật chán ngấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulant (e) (adj): cách viết hiện đại của "soûlant".
  • Souler (v - thông tục): làm cho chán ngấy, làm phát ngán.
    • Son discours nous soule. (Bài diễn văn của anh ta làm chúng tôi phát ngán.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux/ennuyeuse: buồn chán, tẻ nhạt.
  • Fastidieux/fastidieuse: tẻ nhạt, rườm rà.
  • Rasant (e) (thông tục): chán phèo.
Từ trái nghĩa
  • Passionnant (e): hấp dẫn, ly kỳ.
  • Captivant (e): lôi cuốn.
  • Divertissant (e): giải trí, thú vị.
soûlant

Un plat trop épicé peut être vraiment soûlant.

tính từ
  1. (thông tục) chán ngấy
    • Un mets soûlant
      một món ăn chán ngấy

Từ gần giống