soûlant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán ngấy, nhàm chán, tẻ nhạt: "soûlant" (cách viết cũ của "soulant") là một tính từ thông tục dùng để miêu tả điều gì đó gây ra cảm giác chán ngán, mệt mỏi, không còn hứng thú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film est vraiment soûlant. (Bộ phim này thật sự chán ngấy.)
- C'est une tâche soûlante. (Đó là một nhiệm vụ tẻ nhạt.)
- Il a un caractère soûlant. (Anh ta có tính cách thật là chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la soûlante": một cách chán ngấy, tẻ nhạt.
- La réunion s'est déroulée à la soûlante. (Cuộc họp diễn ra một cách thật chán ngấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulant (e) (adj): cách viết hiện đại của "soûlant".
- Souler (v - thông tục): làm cho chán ngấy, làm phát ngán.
- Son discours nous soule. (Bài diễn văn của anh ta làm chúng tôi phát ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux/ennuyeuse: buồn chán, tẻ nhạt.
- Fastidieux/fastidieuse: tẻ nhạt, rườm rà.
- Rasant (e) (thông tục): chán phèo.
Từ trái nghĩa
- Passionnant (e): hấp dẫn, ly kỳ.
- Captivant (e): lôi cuốn.
- Divertissant (e): giải trí, thú vị.
tính từ
- (thông tục) chán ngấy
- Un mets soûlantmột món ăn chán ngấy