salant

Học thuật
Thân thiện
salant

Un marais salant s'étend le long de la côte.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực (Adjectif masculin):
    • (Thuộc về) muối, muối: Từ này mô tả đặc tính liên quan đến muối, chứa muối hoặc được sử dụng để sản xuất muối.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):
    • Đất mặn (ven biển): Chỉ một vùng đất, thườngven biển, nồng độ muối cao trong đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau salante est pompée dans les bassins. (Nước muối được bơm vào các bể.)
  • Danh từ:
    • La végétation est rare sur ce salant. (Thảm thực vật rất hiếm trên vùng đất mặn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marais salant": Đâymột cụm danh từ phổ biến, chỉ "ruộng muối" hoặc "cánh đồng muối", nơi muối được khai thác từ nước biển bằng phương pháp bay hơi tự nhiên.
    • Les marais salants de Guérande sont célèbres. (Những cánh đồng muối ở Guérande rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salante (adj.f): Dạng tính từ giống cái của "salant".
    • Une zone salante. (Một khu vực muối.)
  • Salin, saline (adj): Cũng có nghĩa là (thuộc về) muối, mặn. "Salin" thường mang tính kỹ thuật hơn.
    • Une solution saline. (Một dung dịch muối.)
  • Salage (n.m): Hành động rắc muối (ví dụ: lên đường để chống đóng băng).
  • Saunier (n.m): Người làm muối.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Salin (mặn, muối).
  • Danh từ (nghĩa đất mặn): Terrain salé (đất mặn), schorre (bãi bồi muối).
salant

Un marais salant s'étend le long de la côte.

tính từ giống đực
  1. (sinh) muối
    • Marais salant
      ruộng muối
danh từ giống đực
  1. đất mặn (ven biển)