salant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống đực (Adjectif masculin):
- (Thuộc về) muối, có muối: Từ này mô tả đặc tính liên quan đến muối, chứa muối hoặc được sử dụng để sản xuất muối.
- Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Đất mặn (ven biển): Chỉ một vùng đất, thường ở ven biển, có nồng độ muối cao trong đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau salante est pompée dans les bassins. (Nước có muối được bơm vào các bể.)
- Danh từ:
- La végétation est rare sur ce salant. (Thảm thực vật rất hiếm trên vùng đất mặn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marais salant": Đây là một cụm danh từ phổ biến, chỉ "ruộng muối" hoặc "cánh đồng muối", nơi muối được khai thác từ nước biển bằng phương pháp bay hơi tự nhiên.
- Les marais salants de Guérande sont célèbres. (Những cánh đồng muối ở Guérande rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Salante (adj.f): Dạng tính từ giống cái của "salant".
- Une zone salante. (Một khu vực có muối.)
- Salin, saline (adj): Cũng có nghĩa là (thuộc về) muối, mặn. "Salin" thường mang tính kỹ thuật hơn.
- Une solution saline. (Một dung dịch muối.)
- Salage (n.m): Hành động rắc muối (ví dụ: lên đường để chống đóng băng).
- Saunier (n.m): Người làm muối.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Salin (mặn, có muối).
- Danh từ (nghĩa đất mặn): Terrain salé (đất mặn), schorre (bãi bồi có muối).
tính từ giống đực
- (sinh) muối
- Marais salantruộng muối
danh từ giống đực
- đất mặn (ven biển)