saillant

Học thuật
Thân thiện
saillant

La corniche saillante protège la façade de la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhô ra, lồi ra: Dùng để mô tả một bộ phận nào đó nhô hẳn ra khỏi bề mặt chính hoặc đường viền chung.
    • Nổi bật, rõ rệt, dễ thấy: Dùng để mô tả một đặc điểm, chi tiết hoặc phẩm chất nào đó rất dễ nhận thấy gây ấn tượng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần nhô ra, chỗ lồi: Chỉ một cấu trúc hoặc một phần của vật thể hình dạng nhô ra, lồi lên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un rocher saillant au-dessus de la mer. (Một tảng đá nhô ra phía trên mặt biển.)
    • Ses pommettes saillantes. (Đôi gò má nhô cao của ấy.)
    • Les caractéristiques saillantes de son visage. (Những đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt anh ấy.)
    • Un détail saillant de l'histoire. (Một chi tiết nổi bật/đáng chú ý trong câu chuyện.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le saillant d'un mur. (Phần nhô ra của một bức tường.)
    • Un saillant dans la ligne de front. (Một chỗ lồi trong chiến tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point saillant": Điểm nổi bật, điểm chính yếu.
    • Les points saillants du rapport. (Những điểm nổi bật của báo cáo.)
  • "Faire saillant": Làm cho nổi bật, làm cho lộ .
    • La lumière fait saillant les contours. (Ánh sáng làm nổi bật các đường nét.)
Biến thể từ gần giống
  • Saillie (danh từ giống cái): Sự nhô ra; phần nhô ra.
    • La saillie d'un balcon. (Phần nhô ra của một ban công.)
  • Saillir (động từ, ít dùngthì hiện tại): Nhô ra, lồi ra.
    • Un os qui saillit sous la peau. (Một cái xương nhô ra dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Proéminent: Lồi lên, nhô ra (thường dùng trong giải phẫu, địa hình).
  • Visible: Có thể nhìn thấy, rõ ràng.
  • Remarquable: Đáng chú ý, nổi bật.
  • Marquant: Gây ấn tượng, đáng ghi nhớ.
Từ trái nghĩa
  • Rentrant: Lõm vào, thụt vào.
  • Discret: Kín đáo, không nổi bật.
  • Effacé: Mờ nhạt, không rõ nét.
saillant

La corniche saillante protège la façade de la pluie.

tính từ
  1. nhô ra, lồi
    • Corniche saillante
      mái đua nhô ra
    • Angle saillant
      (toán học) góc lồi
  2. nổi rõ, nổi bật
    • Traits saillants
      những nét nổi rõ
danh từ giống đực
  1. chỗ nhô, chỗ lồi
    • Saillant d'un bastion
      chỗ lồi của một pháo đài

Từ gần giống

Từ chứa "saillant"

Từ có nhắc đến "saillant"