soûlographie

Học thuật
Thân thiện
soûlographie

Une personne évite la soûlographie en buvant avec modération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự say rượu: Một trạng thái mất kiểm soát do uống quá nhiều rượu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après la fête, il a fait une solide soûlographie. (Sau bữa tiệc, anh ta đã có một cơn say rượu nặng.)
    • Il raconte toujours ses soûlographies de jeunesse. (Anh ấy luôn kể về những lần say rượu thời trẻ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pleine soûlographie": Đang trong cơn say rượu.
    • Il ne faut pas lui parler, il est en pleine soûlographie. (Không nên nói chuyện với anh ta, anh ta đang trong cơn say rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Soûl (adj/n): Say rượu; người say rượu.
    • Il est complètement soûl. (Anh ta hoàn toàn say rượu.)
  • Soûlerie (n.f): Sự say rượu, cuộc chè chén say sưa (cũng mang sắc thái thân mật).
    • On a fait une soûlerie mémorable. (Chúng tôi đã có một cuộc chè chén say sưa đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivresse (n.f): Sự say, trạng thái say (có thể dùng cho rượu hoặc ẩn dụ, trang trọng hơn).
  • Cuite (n.f): Sự say rượu (từ lóng rất thông dụng).
  • Bourde (n.f): Sự say rượu (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre une cuite/une biture: Say bí tỉ.
    • Il a pris une sacrée cuite hier soir. (Tối qua anh ta say bí tỉ.)
soûlographie

Une personne évite la soûlographie en buvant avec modération.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự say rượu

Từ gần giống