spécialisation

danh từ giống cái
  1. sự chuyên môn hóa
    • Spécialisation excessive
      sự chuyên môn hóa quá đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spécialisation
L'étudiant choisit une spécialisation en biologie marine.