spécialiser
Học thuậtThân thiện
L'entreprise décide de spécialiser ses ouvriers dans la fabrication de pièces automobiles.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyên môn hóa: Hành động làm cho một người, một ngành nghề, một lĩnh vực hoặc một hoạt động trở nên chuyên sâu, tập trung vào một phạm vi kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, hẹp hơn.
- Chuyên về: Dùng để chỉ việc tập trung vào một lĩnh vực cụ thể trong công việc, nghiên cứu hoặc học tập.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a décidé de spécialiser sa production dans les composants électroniques. (Công ty đã quyết định chuyên môn hóa việc sản xuất của mình vào các linh kiện điện tử.)
- Il veut spécialiser ses études en biologie marine. (Anh ấy muốn chuyên về ngành sinh học biển trong việc học của mình.)
- Ce centre de recherche est spécialisé dans les énergies renouvelables. (Trung tâm nghiên cứu này được chuyên môn hóa / chuyên về năng lượng tái tạo.) [Lưu ý: "spécialisé" là phân từ quá khứ, được dùng như tính từ]
Các cách sử dụng nâng cao
- "se spécialiser" (động từ phản thân): Tự chuyên môn hóa, chuyên về một lĩnh vực.
- Après sa licence, elle a choisi de se spécialiser en droit international. (Sau khi tốt nghiệp cử nhân, cô ấy đã chọn tự chuyên môn hóa / chuyên sâu vào luật quốc tế.)
- Pour être plus compétitif, l'artisan doit se spécialiser. (Để cạnh tranh hơn, người thợ thủ công phải chuyên môn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Spécialisation (danh từ giống cái): Sự chuyên môn hóa, chuyên ngành.
- La spécialisation des tâches améliore l'efficacité. (Việc chuyên môn hóa các nhiệm vụ cải thiện hiệu quả.)
Spécialisé, spécialisée (tính từ): Chuyên môn, chuyên ngành.
- un magazine spécialisé (một tạp chí chuyên ngành)
- des connaissances spécialisées (những kiến thức chuyên môn)
Spécialiste (danh từ): Chuyên gia.
- consulter un spécialiste (tham khảo ý kiến một chuyên gia)
Từ đồng nghĩa
- Expertiser (ít dùng hơn): Làm cho trở nên chuyên gia, chuyên môn hóa.
- Concentrer (trong một số ngữ cảnh): Tập trung (vào một lĩnh vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se spécialiser dans/en (cụm động từ): Chuyên về (một lĩnh vực cụ thể).
- Il s'est spécialisé dans la restauration de tableaux anciens. (Anh ấy đã chuyên về việc phục chế tranh cổ.)
Thành ngữ liên quan
L'entreprise décide de spécialiser ses ouvriers dans la fabrication de pièces automobiles.
ngoại động từ
- chuyên môn hóa
- Spécialiser des ouvrierschuyên môn hóa công nhân