spécieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có vẻ đúng, một cách có vẻ hợp lý: Dùng để mô tả một lập luận, lý lẽ hoặc lời giải thích chỉ có vẻ đúng đắn, hợp lý ở bề ngoài, nhưng thực chất là sai lầm, lừa dối hoặc thiếu cơ sở vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a défendu son point de vue de manière très spécieusement. (Anh ta đã bảo vệ quan điểm của mình một cách rất có vẻ hợp lý [nhưng thực chất là không].)
- L’accusé a plaidé spécieusement son innocence. (Bị cáo đã biện hộ cho sự vô tội của mình một cách có vẻ rất đúng [nhưng không thuyết phục].)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raisonner spécieusement": Lý luận một cách có vẻ đúng, lý luận ngụy biện.
- Ce politicien a l’habitude de raisonner spécieusement pour tromper l’audience. (Chính trị gia này có thói quen lý luận một cách có vẻ đúng để đánh lừa thính giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Spécieux (tính từ): Có vẻ đúng, có vẻ hợp lý (nhưng thực chất là sai hoặc lừa dối).
- un argument spécieux (một lập luận có vẻ hợp lý [nhưng thực chất là ngụy biện])
Từ đồng nghĩa
- Fallacieusement: Một cách sai lầm, một cách ngụy biện.
- Trompeusement: Một cách lừa dối, một cách gây nhầm lẫn.
Từ trái nghĩa
- Solidement: Một cách vững chắc, một cách có cơ sở.
- Rigorusement: Một cách chặt chẽ, một cách nghiêm ngặt.
- Sincèrement: Một cách chân thành.
phó từ
- (văn học) với vẻ đúng bề ngoài
- Raisonner spécieusementlý luận với vẻ đúng bề ngoài