spacieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rộng rãi, thoáng đãng: "spacieusement" là trạng từ mô tả một không gian được sắp xếp, bố trí hoặc cung cấp với diện tích lớn, tạo cảm giác thoải mái, không chật chội.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La famille est logée spacieusement dans une grande maison. (Gia đình được ở một cách rộng rãi trong một ngôi nhà lớn.)
- Les meubles sont disposés très spacieusement dans la pièce. (Đồ đạc được bố trí rất rộng rãi trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spacieusement" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh chất lượng của không gian hơn là kích thước thực tế.
- Il a aménagé son bureau très spacieusement, avec une vue dégagée. (Anh ấy đã bố trí văn phòng của mình rất rộng rãi, với một tầm nhìn thoáng đãng.)
Biến thể và từ gần giống
Spacieux / Spacieuse (tính từ): rộng rãi.
- Un appartement spacieux. (Một căn hộ rộng rãi.)
Espace (danh từ): không gian, khoảng trống.
- Un grand espace de vie. (Một không gian sống lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Amplement: rộng rãi, đầy đủ (thường về số lượng hoặc mức độ).
- Largement: rộng rãi, thoải mái.
Từ trái nghĩa
- Étroitement: một cách chật hẹp, chật chội.
- Exiguëment: một cách chật chội, nhỏ hẹp (từ trang trọng).
phó từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) rộng rãi
- Être logé spacieusementở rộng rãi