spécifique

Học thuật
Thân thiện
spécifique

Le médecin prescrit un médicament spécifique pour traiter l'infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc thù, riêng biệt, chuyên biệt: Dùng để chỉ cái gì đó thuộc về một đối tượng, tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể, không chung chung.
    • (Y học) Đặc hiệu, đặc trị: Chỉ một phương pháp hoặc chất chỉ có tác dụng đối với một bệnh hoặc tác nhân cụ thể.
    • (Sinh vật học) (Thuộc) loài: Liên quan đến những đặc điểm phân biệt giữa các loài.
    • (Vật lý, Hóa học): Dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật như "tỷ trọng", "tỷ nhiệt".
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị: Một loại thuốc tác dụng chữa một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chaque métier a des compétences spécifiques. (Mỗi nghề nghiệp những kỹ năng đặc thù.)
    • Ce problème nécessite une solution spécifique. (Vấn đề này cần một giải pháp riêng biệt.)
    • L'antibiotique est spécifique à cette bactérie. (Loại kháng sinh này đặc hiệu với vi khuẩn này.)
  • Danh từ:
    • Les médecins recherchent un spécifique contre ce virus. (Các bác sĩ đang tìm kiếm một thuốc đặc trị chống lại loại virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière spécifique": một cách cụ thể, riêng biệt.
    • La loi vise de manière spécifique les fraudes en ligne. (Luật nhắm một cách cụ thể vào các hành vi gian lận trực tuyến.)
  • "Cas spécifique": trường hợp đặc biệt, riêng lẻ.
    • C'est un cas spécifique qui ne se reproduira pas. (Đâymột trường hợp đặc biệt sẽ không tái diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spécificité (danh từ giống cái): tính đặc thù, tính đặc hiệu.
    • La spécificité de cette culture est fascinante. (Tính đặc thù của nền văn hóa này thật hấp dẫn.)
  • Spécifiquement (trạng từ): một cách đặc thù, cụ thể.
    • Ce logiciel est conçu spécifiquement pour les graphistes. (Phần mềm này được thiết kế một cách đặc thù cho các nhà thiết kế đồ họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulier (adj): riêng biệt, đặc biệt.
  • Propre (à) (adj): riêng (của), đặc trưng (cho).
  • Caractéristique (adj): đặc trưng.
Từ trái nghĩa
  • Général (adj): chung, phổ biến.
  • Commun (adj): thông thường, chung.
  • Universel (adj): phổ quát.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Caractère spécifique: đặc tính riêng, tính chất đặc thù.
    • Le caractère spécifique de cette plante est sa résistance à la sécheresse. (Đặc tính riêng của loài cây nàykhả năng chịu hạn.)
  • Poids spécifique (danh từ giống đực): tỷ trọng.
    • Le poids spécifique de l'or est très élevé. (Tỷ trọng của vàng rất cao.)
  • Chaleur spécifique (danh từ giống cái): tỷ nhiệt.
    • L'eau a une chaleur spécifique importante. (Nước tỷ nhiệt lớn.)
spécifique

Le médecin prescrit un médicament spécifique pour traiter l'infection.

tính từ
  1. đặc thù, chuyên biệt
    • Fonction spécifique
      chức năng đặc thù
  2. (y học) đặc biệt, đặc trị
    • L'insuline est spécifique du diabète
      insulin
  3. (sinh vật học) (thuộc) loài
    • Caractères spécifiques
      tính chất loài
    • chaleur spécifique
      tỷ thiệt
    • poids spécifique
      tỷ trọng
danh từ giống đực
  1. (y học) thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị
    • La quinine est un spécifique contre la fièvre paludéenne
      quinin là một thuốc đặc trị bệnh sốt rét

Từ chứa "spécifique"