spécifique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc thù, riêng biệt, chuyên biệt: Dùng để chỉ cái gì đó thuộc về một đối tượng, tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể, không chung chung.
- (Y học) Đặc hiệu, đặc trị: Chỉ một phương pháp hoặc chất chỉ có tác dụng đối với một bệnh hoặc tác nhân cụ thể.
- (Sinh vật học) (Thuộc) loài: Liên quan đến những đặc điểm phân biệt giữa các loài.
- (Vật lý, Hóa học): Dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật như "tỷ trọng", "tỷ nhiệt".
Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị: Một loại thuốc có tác dụng chữa một bệnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chaque métier a des compétences spécifiques. (Mỗi nghề nghiệp có những kỹ năng đặc thù.)
- Ce problème nécessite une solution spécifique. (Vấn đề này cần một giải pháp riêng biệt.)
- L'antibiotique est spécifique à cette bactérie. (Loại kháng sinh này đặc hiệu với vi khuẩn này.)
- Danh từ:
- Les médecins recherchent un spécifique contre ce virus. (Các bác sĩ đang tìm kiếm một thuốc đặc trị chống lại loại virus này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De manière spécifique": một cách cụ thể, riêng biệt.
- La loi vise de manière spécifique les fraudes en ligne. (Luật nhắm một cách cụ thể vào các hành vi gian lận trực tuyến.)
- "Cas spécifique": trường hợp đặc biệt, riêng lẻ.
- C'est un cas spécifique qui ne se reproduira pas. (Đây là một trường hợp đặc biệt sẽ không tái diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spécificité (danh từ giống cái): tính đặc thù, tính đặc hiệu.
- La spécificité de cette culture est fascinante. (Tính đặc thù của nền văn hóa này thật hấp dẫn.)
- Spécifiquement (trạng từ): một cách đặc thù, cụ thể.
- Ce logiciel est conçu spécifiquement pour les graphistes. (Phần mềm này được thiết kế một cách đặc thù cho các nhà thiết kế đồ họa.)
Từ đồng nghĩa
- Particulier (adj): riêng biệt, đặc biệt.
- Propre (à) (adj): riêng (của), đặc trưng (cho).
- Caractéristique (adj): đặc trưng.
Từ trái nghĩa
- Général (adj): chung, phổ biến.
- Commun (adj): thông thường, chung.
- Universel (adj): phổ quát.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Caractère spécifique: đặc tính riêng, tính chất đặc thù.
- Le caractère spécifique de cette plante est sa résistance à la sécheresse. (Đặc tính riêng của loài cây này là khả năng chịu hạn.)
- Poids spécifique (danh từ giống đực): tỷ trọng.
- Le poids spécifique de l'or est très élevé. (Tỷ trọng của vàng rất cao.)
- Chaleur spécifique (danh từ giống cái): tỷ nhiệt.
- L'eau a une chaleur spécifique importante. (Nước có tỷ nhiệt lớn.)
tính từ
- đặc thù, chuyên biệt
- Fonction spécifiquechức năng đặc thù
- (y học) đặc biệt, đặc trị
- L'insuline est spécifique du diabèteinsulin
- (sinh vật học) (thuộc) loài
- Caractères spécifiquestính chất loài
- chaleur spécifiquetỷ thiệt
- poids spécifiquetỷ trọng
danh từ giống đực
- (y học) thuốc đặc hiệu, thuốc đặc trị
- La quinine est un spécifique contre la fièvre paludéennequinin là một thuốc đặc trị bệnh sốt rét