space bar
Định nghĩa
Danh từ: Phím cách – là một phím dài, hình thanh nằm ở hàng dưới cùng của bàn phím máy tính hoặc máy đánh chữ. Khi nhấn phím này, nó tạo ra một khoảng trắng (dấu cách) giữa các ký tự hoặc từ trong văn bản.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Space bar" trong thiết kế trò chơi: Trong nhiều trò chơi điện tử, phím space bar được dùng để nhảy (jump), bắn (shoot), hoặc kích hoạt hành động đặc biệt.
- Trong game Mario, bạn nhấn space bar để nhảy qua chướng ngại vật.
- "Space bar" trong phím tắt: Một số ứng dụng dùng space bar để phát/tạm dừng video hoặc nhạc.
- Nhấn space bar trên YouTube để tạm dừng video.
Biến thể và từ gần giống
- Phím cách (n): từ đồng nghĩa với "space bar" trong tiếng Việt.
- Spacebar (n): cách viết liền, thường thấy trong tài liệu kỹ thuật.
- Bar (n): thanh, dùng để chỉ các phím dài trên bàn phím (ví dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
- Phím dấu cách: cách gọi khác trong tiếng Việt.
- Khoảng trắng: chức năng của phím, nhưng không phải tên gọi.
Các cụm từ liên quan
- Nhấn space bar: hành động bấm phím cách.
- Hãy nhấn space bar để tiếp tục.
- Giữ space bar: nhấn và giữ phím cách (thường dùng trong một số ứng dụng).
- Giữ space bar để cuộn trang nhanh hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Hit the space bar": cụm từ thông dụng trong hướng dẫn sử dụng máy tính, nghĩa là nhấn phím cách.
- Hit the space bar to start the game. (Nhấn phím cách để bắt đầu trò chơi.)