spacer

/'speisə/
Học thuật
Thân thiện
spacer

A typist presses the spacer on the keyboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đệm, vật chêm: Một vật thể nhỏ, thường một miếng kim loại, nhựa hoặc cao su, được đặt giữa hai bộ phận để tạo ra hoặc duy trì một khoảng cách cụ thể.
    • Dụng cụ tạo khoảng cách: Một công cụ hoặc thiết bị dùng để đảm bảo các vật thể được đặt cách nhau một khoảng đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Use a spacer between the tiles to ensure even gaps. (Sử dụng một miếng đệm giữa các viên gạch để đảm bảo khe hở đều.)
    • The mechanic inserted a metal spacer to adjust the alignment. (Người thợ máy lắp một miếng đệm kim loại để điều chỉnh độ căn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spacer" trong y học: Một buồng đệm gắn vào ống hít (inhaler) để giúp thuốc phun sương lắng đọng tốt hơn trong phổi, đặc biệt quan trọng cho trẻ em hoặc người gặp khó khăn khi sử dụng ống hít trực tiếp.
    • The doctor recommended using a spacer with the asthma inhaler. (Bác sĩ khuyên dùng buồng đệm với ống hít hen suyễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Space bar (n): Phím cách trên bàn phím máy tính.
  • Shim (n): Miếng chêm, tấm đệm mỏng (thường bằng kim loại) dùng để lấp đầy khe hở hoặc điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Shim: Miếng chêm.
  • Washer: Vòng đệm.
  • Filler: Vật liệu lấp đầy, vật chêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spacer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "spacer")

spacer

A typist presses the spacer on the keyboard.

danh từ
  1. (như) space-bar
  2. cái chiêm, miếng đệm

Từ gần giống

Từ chứa "spacer"