spicery

/'spaisəri/
Học thuật
Thân thiện
spicery

The chef adds a touch of spicery to the simmering pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ gia vị (nói chung): Chỉ tập hợp các loại gia vị, đặc biệt các loại mùi thơm vị nồng như quế, đinh hương, hạt tiêu.
    • Cửa hàng đồ gia vị: Nơi chuyên bán các loại gia vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kitchen shelf was filled with various spicery. (Kệ bếp chất đầy đủ loại đồ gia vị.)
    • He bought cinnamon and cloves from the old spicery in the market. (Anh ấy mua quế đinh hương từ cửa hàng đồ gia vị trong chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The spicery of life": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ những điều thú vị, hấp dẫn hoặc đa dạng làm cho cuộc sống thêm phong phú.
    • Travel adds the necessary spicery to a mundane existence. (Du lịch thêm vào sự gia vị cần thiết cho một cuộc sống tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Spice (n): Gia vị (từ chỉ từng loại cụ thể).
    • Ginger is a common spice. (Gừng một loại gia vị phổ biến.)
  • Spicy (adj): vị cay nồng, nhiều gia vị.
    • I love spicy food. (Tôi thích đồ ăn cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Condiments: Đồ gia vị, nước chấm (thường dùng cho gia vị dùng trên bàn ăn).
  • Seasonings: Đồ gia vị, đồ nêm nếm.
Thành ngữ liên quan
  • Variety is the spicery of life: (Biến thể của thành ngữ "Variety is the spice of life") Sự đa dạng chính gia vị của cuộc sống.
    • He tries a new hobby every year; he believes variety is the spicery of life. (Anh ấy thử một sở thích mới mỗi năm; anh ấy tin rằng sự đa dạng chính gia vị của cuộc sống.)
spicery

The chef adds a touch of spicery to the simmering pot.

danh từ
  1. đồ gia vị (nói chung)
  2. cửa hàng đồ gia vị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống